Giải
1
Trận
82
Player
33
Nhiều danh hiệu nhất
1
AVG cao nhất
2,194

Theo giải

GiảiDanh hiệu
PBA Tour 2025-26 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · JejuKim Young-won

Kỷ lục & chỉ số · PBA

Tính trực tiếp từ các trận đã nhập; công thức công khai.

HR mọi thời

  1. 1Han Gyu-sikPBA Tour 2026-27 · Chặng 1 · Woori Financial Capital · gặp Eddy Leppens15
  2. 2Ngô Đình NạiPBA Tour 2025-26 · Chặng 9 · Welcome Savings Bank · gặp Noh Byeong-chan15
  3. 3Daniel SánchezPBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim · gặp Lee Seung-jin15
  4. 4Ngô Đình NạiPBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim · gặp Jang Hyun-jun15
  5. 5Lee Sang-daePBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim · gặp Shin Jung-ju15

Trận hay nhất (AVG, ≥ 10 lượt cơ)

  1. 1Nguyen Phuong-linhPBA Tour 2026-27 · Chặng 3 · SY Championship · 3/11 lượt · gặp Shin Dae-kwon0,273
  2. 2Javier PalazónPBA Tour 2025-26 · Chặng 9 · Welcome Savings Bank · 3/12 lượt · gặp David Zapata0,250
  3. 3Nguyễn Quốc NguyệnPBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim · 3/12 lượt · gặp Lee Jae-hong0,250
  4. 4Lee Tae-heePBA Tour 2026-27 · Chặng 1 · Woori Financial Capital · 3/13 lượt · gặp Ko Sang-woon0,231
  5. 5Nguyen Phuong-linhPBA Tour 2026-27 · Chặng 3 · SY Championship · 3/13 lượt · gặp Lee Ho-young0,231

Elo 3C

  1. 1Kim Ga-young1962
  2. 2Kim Young-won1948
  3. 3Cho Keon-hwi1932
  4. 4Nguyễn Trần Thanh Tạo1929
  5. 5Park Jeong-hyun1908

Phong độ 12 tháng

  1. 1Nguyen Phuong-linh68/100
  2. 2Kang Eui-joo68/100
  3. 3Shin Joo-hyun67/100
  4. 4No Jong-hyun66/100
  5. 5Yoon Kyung-nam66/100

Chuỗi thắng dài nhất

  1. 1Daniel Sánchez20trận
  2. 2Kim Young-won11trận
  3. 3Kim Se-yeon11trận
  4. 4Cho Keon-hwi10trận
  5. 5Chung Su-bin9trận

Việt Nam theo giải

Giải🏆Top 3Player
PBA Tour265

Quốc gia × giải: vô địch

GiảiVô địchTop 3
LPBA TourKR1026
PBA TourKR416
PBA TourES38
LPBA TourKH34
PBA TourVN26
PBA World ChampionshipKR14
PBA TourTR13
PBA TourJP11
PBA TourBE11

Thống kê riêng từng giải

Mỗi giải có tab Thống kê riêng (kỷ lục, nhiều danh hiệu nhất, chủ nhà, thập niên) vì thể thức và lịch sử khác nhau.

Bảng player

PBA World Championship · Mùa 2025-26 · 33 player

1Kim Young-won143–11,6841,80081
2Nguyen Phuong-linh132–12,1943,21410
3David Zapata122–02,1282,20011
4Kim Nam-soo122–02,0322,2419
5Cho Keon-hwi122–01,8731,9067
6Mori Yusuke132–11,8541,9579
7Eddy Leppens132–11,8312,81310
8Mã Minh Cẩm122–01,8071,89711
9Ngô Đình Nại122–01,8032,28010
10Lütfi Çenet122–01,7011,9318
11David Martínez122–01,6721,88510
12Kim Jae-geun132–11,6671,9637
13Robinson Morales122–01,5831,8718
14Daniel Sánchez132–11,5392,0457
15Murat Naci Çoklu132–11,4711,55311
16Kim Im-gwon132–11,3092,14813
17Lee Choong-bok131–21,6711,89711
18Cho Jae-ho131–21,6492,2509
19Choi Sung-won131–21,5751,83311
20Kang Dong-koong131–21,5482,0459
21Kim Jong-won131–21,5211,7107
22Lee Sang-dae131–21,3521,8069
23Kim Jun-tae131–21,1811,2925
24Lee Seung-jin131–21,0801,1438
25Javier Palazón120–21,6721,7359
26Nguyễn Quốc Nguyện120–21,4711,57110
27Nguyễn Đức Anh Chiến120–21,4001,5679
28Kang Min-gu120–21,3491,4627
29Kim Hyun-woo120–21,3211,5147
30Lee Sang-yong120–21,2971,3837

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG (trung bình) = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.