UMBVòng 16·Trận 5·Bàn 1·50đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 10:00–12:07 · 07/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Tayfun Taşdemir 35 lượt cơ · INN | 50 | 35 | 9 | 1.429 |
Marco Zanetti 35 lượt cơ · INN | 42 | 35 | 6 | 1.200 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTayfun TaşdemirMarco Zanetti
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tayfun Taşdemir | 1 | 0 | 2 | 9 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 50 |
| Marco Zanetti | 3 | 4 | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 42 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Phân tích cặp đấu
Dự đoán
T. Taşdemir36:64M. Zanetti
T. Taşdemir +7,5
◂ T. Taşdemir
Cán cân
M. Zanetti ▸- AVG 12 tháng · nghiêng về M. Zanetti
- Phong độ riêng ở giải này · nghiêng về T. Taşdemir
- Elo-3C · nghiêng về M. Zanetti
- Phong độ ở nước chủ nhà · nghiêng về T. Taşdemir
- Phong độ 12 tháng · nghiêng về M. Zanetti
Marco Zanetti nhỉnh hơn với Elo-3C 1893 và AVG tại giải này 2.000, cùng tỉ lệ thắng 12 tháng 71.4% vượt trội. Tuy vậy, Tayfun Taşdemir sở hữu kinh nghiệm đáng gờm với % thắng trận sát nút 52.2% và HR cao nhất 12 tháng lên tới 17. Sự bứt phá từ những loạt cơ lớn sẽ là điểm tựa để Taşdemir tạo ra thế trận giằng co. Dự đoán: Tayfun Tasdemir 36 – Marco Zanetti 64.
Mô hình học trên 20.464 trận · đúng 69,4% khi thử trên 4.093 trận mới nhất · Máy đúng 10/15 trận giải này
Đối đầu · T. Taşdemir 5–4 M. Zanetti
Tayfun Taşdemir
Tổng điểm đối đầu: 384 · AVG-G: 1,786
Đối đầu
5–4
9 trậnMarco Zanetti
Tổng điểm đối đầu: 353 · AVG-G: 1,642
T. TaşdemirGiải đấu · Vòng · NgàyM. Zanetti
50★AVG-G 1,429
World Cup Yanggu 2026Vòng 16 · 07/11/2026 · T. Taşdemir 50–42 M. Zanetti
42AVG-G 1,200
45AVG-G 2,143
World Cup Hồ Chí Minh 2026Tứ kết · 23/05/2026 · T. Taşdemir 45–50 M. Zanetti
★50AVG-G 2,381
50★AVG-G 1,852
World Cup Bogotá 2026Vòng 16 · 12/04/2026 · T. Taşdemir 50–48 M. Zanetti
48AVG-G 1,846
49AVG-G 1,581
World Cup Gwangju 2025Tứ kết · 08/11/2025 · T. Taşdemir 49–50 M. Zanetti
★50AVG-G 1,563
50★AVG-G 1,852
World Cup Las Vegas 2023Bán kết · 04/03/2023 · T. Taşdemir 50–27 M. Zanetti
27AVG-G 1,038
31AVG-G 1,348
World Cup Hồ Chí Minh 2022Vòng 16 · 28/05/2022 · T. Taşdemir 31–50 M. Zanetti
★50AVG-G 2,083
29AVG-G 2,231
World Cup Sharm El Sheikh 2019Tứ kết · 13/12/2019 · T. Taşdemir 29–40 M. Zanetti
★40AVG-G 3,077
40★AVG-G 1,905
Giải vô địch thế giới 3 băng 2019Vòng 16 · 29/11/2019 · T. Taşdemir 40–27 M. Zanetti
27AVG-G 1,286
40★AVG-G 2,353
World Cup Antalya 2019Vòng bảng · 15/02/2019 · T. Taşdemir 40–19 M. Zanetti
19AVG-G 1,118
T. Taşdemir
vs
M. Zanetti
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
T. TaşdemirM. Zanetti
Elo-3C
T. TaşdemirHiện tại 1.840 · Cao nhất 1.850
M. ZanettiHiện tại 1.874 · Cao nhất 1.930
BXH
T. TaşdemirHiện tại #7 · Cao nhất #5
M. ZanettiHiện tại #8 · Cao nhất #3
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: T. Taşdemir (3) · M. Zanetti (7)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Tayfun TaşdemirMarco Zanetti
60%Tỉ lệ thắng40%
+1 (194–193)Hiệu số điểm-8 (192–200)
1.590AVG-G(5 trận)1.655
9Series cao nhất10
1BChuỗi hiện tại1B
1.429Séc đỉnhAVG-G1.200
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).