Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • So sánh cơ thủBetaĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Trắc nghiệm 3CBeta3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Tìm kèo giao lưuBetaTìm người đánh giao lưu theo Elo, gần CLB — không tiền
  • Cộng đồngBetaĐường bi, tài liệu, thảo luận
  • CLBBetaCâu lạc bộ carom gần bạn
Trực tiếp1

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Nguồn dữ liệu
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Việt NamUMB

  • Bao Phương Vinh
  • Trần Thanh Lực
  • Thái Hồng Chiêm
  • Trần Quyết Chiến
  • Nguyễn Trần Thanh Tự
  • Nguyen Dinh Quoc
  • Nguyễn Chí Long
  • Nguyễn Hoàn Tất

Việt NamPBA

  • Nguyễn Trần Thanh Tạo
  • Ngô Đình Nại
  • Nguyen Phuong-linh
  • Nguyễn Quốc Nguyện
  • Thón Viết Hoàng Minh
  • Mã Minh Cẩm
  • Đào Văn Ly
  • Trần Đức Minh

Quốc tế

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Kim Ga-young
  • Kim Young-won
  • Dick Jaspers
  • Cho Keon-hwi
  • Daniel Sánchez
  • Park Jeong-hyun
© 2026 banhnhosupport@banhnho.com

UMB · Thế giới

Liên đoàn Billiards Thế giới (UMB)

#±PlayerQuốc tịchĐiểmHạng trướcAVGHRDanh hiệuTuổi
10CCho Myung-woo Hàn Quốc46611,83121628
2▲ +1EEddy Merckx Bỉ40411,81121358
3▲ +3SSameh Sidhom Ai Cập34501,61719—39
40MMartin Horn Đức34541,61720155
5▲ +6BBao Phương Vinh Việt Nam306-11,66425131
6▲ +3TTayfun Taşdemir Thổ Nhĩ Kỳ29731,76520150
7▼ −5FFrédéric Caudron Bỉ291121,86515258
8▼ −3BBerkay Karakurt Thổ Nhĩ Kỳ290111,559141—
9▼ −2MMarco Zanetti Italy278111,85619—64
100PPeter Ceulemans Bỉ266101,52719—46
11▼ −3DDick Jaspers Hà Lan258141,92124261
120HHeo Jung-han Hàn Quốc254121,65022—49
13▲ +2GGlenn Hofman Hà Lan220111,58817—36
14▼ −1TTrần Thanh Lực Việt Nam212151,56816136
15▼ −1KKim Haeng-jik Hàn Quốc210161,70019—34
16▲ +1RRubén Legazpi Tây Ban Nha188151,57920—44
17▼ −1TThái Hồng Chiêm Việt Nam186181,51015—27
18▲ +1TTrần Quyết Chiến Việt Nam145171,68022—42
19▼ −1JJérémy Bury Pháp135201,57518—45
20▲ +3CCatano Huberney Colombia134171,35312——
21▲ +1TTorbjörn Blomdahl Thụy Điển133201,62526—63
22▼ −1TTolgahan Kiraz Thổ Nhĩ Kỳ130231,41417——
23▲ +1PPiedrabuena Pedro Hoa Kỳ125221,29612——
24▲ +2BBirol Uymaz Thổ Nhĩ Kỳ116221,42414——
25▲ +2DDevogelaere Mikael Pháp106231,32818—43
26▼ −6NNikos Polychronopoulos Hy Lạp105321,62325—48
27▲ +1JJimenez Sergio Tây Ban Nha105261,40424——
28▲ +1RRoland Forthomme Bỉ104271,48518—55
29▲ +1CChoi Wan-young Hàn Quốc93281,46515——
30▲ +1GGökhan Salman Thổ Nhĩ Kỳ92291,43116—42
31▲ +33SSon Jun-hyuk Hàn Quốc85-21,24713——
32▲ +2NNady Riad Ai Cập81301,12013——
33▲ +11LLowe Tom Đức80221,08915——
34▲ +1AAyman Mahmoud Ai Cập80330,9529——
35▲ +1AAbdin Mohamed Ai Cập80340,9649——
36▲ +6SSeleventas Dimitrios Hy Lạp79301,22812——
370OOrak Turgay Thổ Nhĩ Kỳ77371,37215——
38▲ +1HHwang Bong-joo Hàn Quốc76371,38514——
39▲ +10VVillanueva William —75291,1958——
400SSoares Jose Miguel Bồ Đào Nha74401,00011——
41▲ +6AAbu Tayeh Mashhour —74350,91311——
42▼ −1KKang Ja-in Hàn Quốc71431,31717——
43▼ −18AArnim Kahofer Áo70611,16912—52
44▲ +6MMorales Daniel Colombia69381,35314——
45▼ −7NNguyễn Trần Thanh Tự Việt Nam69521,46121—32
46▲ +5RRomero Merlin —69411,17313——
47▼ −4VVan Etten Sam Hà Lan68511,28113——
48▲ +5PPanaia Maxime Pháp68431,15013——
49▼ −4CCha Myeong-jong Hàn Quốc66531,40315——
50▼ −4CCosta Rui Manuel Bồ Đào Nha66541,18012——
51▼ −19LLee Beom-yeol Hàn Quốc65701,33014——
52▼ −4KKarakurt Omer Thổ Nhĩ Kỳ63561,41013——
53▼ −1KKim Do-hyeon Hàn Quốc56541,17912—26
540GGarcia Jose Juan Colombia56541,39014——
55▲ +7SSoumagne Pierre Pháp55481,26013——
560VVera Javier Mexico52561,29414——
570NNguyen Dinh Quoc Việt Nam50571,25713——
580NNguyễn Chí Long Việt Nam50581,36220——
590SSaleh Mohamed —50590,4386—26
60▲ +19JJean van Erp Hà Lan50411,40710—52
61▼ −1SSalvador Mauro Argentina49620,6886——
62▲ +11TTellez Erick —49511,19014——
63▼ −30DDe Bruijn Jean Paul Hà Lan47931,36213——
64▼ −1YYavuz Tarik Thổ Nhĩ Kỳ46651,21310——
650MMartinez Luis Colombia46651,34821——
66▲ +14IItai Atsunobu Nhật Bản46521,0238——
67▲ +15CCetin Behzat Thụy Sĩ46520,8348——
68▼ −13AAwwad Naser —45810,8347——
69▲ +73SSalazar Alexander Colombia45-4————
70▼ −2NNguyễn Hoàn Tất Việt Nam45721,32011——
71▼ −2MMaurer Claus Áo44730,86410——
72▼ −2GGroot Raymon Hoa Kỳ43741,10312——
73▼ −2KKostistansky Gerhard Áo42751,16213——
74▲ +20NNovak Radek —42541,0409——
75▼ −3PPennor David Thụy Điển41781,09111——
76▼ −2KKiyota Atsushi Nhật Bản40780,92313——
77▼ −2AAveiga Luis Ecuador40791,1289——
78▼ −2AAlp Ahmet Thổ Nhĩ Kỳ39801,27719——
79▼ −2BBouerdick Tobias Đức39810,96211——
80▼ −2WWeiss Alexander Áo39820,7049——
81▼ −15GGonzalez Pedro Colombia38961,23015——
82▲ +26KKnudsen Thomas Đan Mạch38560,9435——
83▼ −2AAl Ghababsheh Ahmed —38850,7305——
84▼ −1RRodriguez Ramon Peru3885————
85▲ +35MMunoz Raymundo Mexico38501,5159——
86▲ +116JJeong Ye-sung Hàn Quốc37-301,39818——
87▼ −3RRahmet Muammer Thổ Nhĩ Kỳ37901,18313——
88▼ −3SStamm Lukas Đức37911,01315——
89▼ −2MMorales Marcos Tây Ban Nha3691————
90▼ −29UUmeda Ryuuji Nhật Bản361191,25111——
91▼ −3MMoulos Vangelis Hy Lạp35940,94911——
92▼ −3LLe Thanh Tien Việt Nam35951,45314——
93▼ −3NNguyen Van Tai Việt Nam35961,48212——
94▼ −3GGoren Mehmet Thổ Nhĩ Kỳ34970,99414——
95▼ −3IIbraimov Amir Đức3498————
96▼ −3CCetin Volkan Hà Lan34990,9779——
97▼ −2JJorissen Jeffrey Hà Lan33991,38316——
98▼ −2SSaeijs Alain Bỉ321000,5317——
99▼ −2VVasseur Kevin Pháp321010,93511——
100▼ −2MMelnytschenko Cedric Pháp321021,03412——
101▼ −2KKamal Samer Ai Cập321030,8247——
102▼ −2KKapusiz Ufuk Thổ Nhĩ Kỳ311041,09810——
103▼ −2DDoan Minh Kiet Việt Nam311051,30712——
104▼ −1PPeker Muharrem Thổ Nhĩ Kỳ301051,09711——
1050PPatino Hugo Hoa Kỳ301051,1599——
1060HHajek Radovan —301060,9815——
1070MMeling Sebastian —30107————
108▲ +1AAhola Jarno —30107————
109▲ +1TTorres Julian Colombia301080,7856——
110▲ +1TTempelers Bryan Luxembourg30109————
111▲ +1CCruz Danilo —30110————
112▲ +1MMas Jose Maria Tây Ban Nha291111,30017——
113▲ +1BBas Serdal Thổ Nhĩ Kỳ291121,09016——
114▲ +1KKim Min-suk Hàn Quốc281131,26812—22
115▲ +1MMousa Mohamed Ai Cập28114————
116▲ +2EEsen Ismet Thổ Nhĩ Kỳ261140,8299——
117▲ +2SSeo Chang-hoon Hàn Quốc261151,34720——
118▲ +3EEgert Lucas Đức251150,8257——
119▼ −33AAnguita Carlos Tây Ban Nha251521,31310——
120▲ +2DDe Backer Peter Bỉ241181,30813——
121▲ +3PPark John Hoa Kỳ24118————
122▲ +4KKorkmaz Fatih Thổ Nhĩ Kỳ231180,6037——
123▲ +4SSacco Guido Peru231190,9946——
124▼ −22SSobreyra Luis Mexico231461,0238——
125▲ +3VVo Hao Tri Việt Nam231220,8384——
126▲ +3BBrouwers Reggy Hà Lan221230,7677——
127▲ +3PPinto Luis Bồ Đào Nha221240,8338——
128▲ +3MMortensen Lukas Đan Mạch22125————
129▲ +3NNapoloni Theo —221260,4074——
130▲ +4TTakeshima O Nhật Bản221261,02313——
131▼ −27MMunoz Alexander Colombia221581,10510——
132▲ +3RReyes Prieto Ponguillo Pedro Ecuador221291,2385——
133▲ +3SSainz Pardo Daniel Tây Ban Nha221301,01110——
134▲ +3JJeong Yeok-geun Hàn Quốc221311,16110——
135▼ −68AAndersen Thomas Đan Mạch222031,35215——
136▲ +2SSzivacz Herbert Áo211341,02211——
137▲ +2WWilkowski Huub Hà Lan211351,14812——
138▲ +2GGulbay Ali Thổ Nhĩ Kỳ211360,84812——
139▲ +2PPham Quoc Thuan Việt Nam211371,21012——
140▲ +3CCanton Miguel —211370,9779——
141▲ +3AAbousaleh Fadi —201380,7167——
142▲ +3MMori Youichirou Nhật Bản20139————
143▲ +5MMavridoglou Litsa Hy Lạp191380,5116——
144▼ −27BBrants Ronny Bỉ191711,0239——
145▲ +4CCin Aygun Đức191410,8218——
146▲ +4MMinaoglu Manolis Thổ Nhĩ Kỳ191421,03415——
147▲ +4PPinard Patrice Pháp191430,7137——
148▲ +4OOrlando Francesco Italy191440,8088——
149▲ +4PPapakonstantinou Kostas Hy Lạp191451,38915——
150▲ +4ĐĐào Văn Ly Việt Nam191461,50414——
151▲ +5GGunaydin Fahri Thổ Nhĩ Kỳ181460,5876——
152▲ +5RRasem Ali —181470,4704——
153▲ +5HHannula Sami —18148————
154▲ +5RRaspel Carsten Đức18149————
155▲ +5GGuzman Juan C —18150————
156▲ +5AAntonatos Kostas Hy Lạp181511,27711——
157▲ +5HHauge Espen —18152————
158▲ +5KKnudsen Brian Đan Mạch181531,46315——
159▲ +5CCortese Fabrizio Italy18154————
160▲ +5TTevez Christopher Peru18155————
161▲ +5CCocoli Kleland —18156————
162▲ +5DDiaz Fernando Colombia18157————
163▲ +5OOliveto Fabian Argentina18158————
164▲ +5GGoedert Gerard Luxembourg18159————
165▲ +5RRech Pierre Alain Thụy Sĩ18160————
166▲ +5AAbdul Mohsen Ali —18161————
167▲ +5LLoor John Ecuador18162————
168▲ +5CChavez Francisco Mexico18163————
169▲ +5CCrespo Carlos Tây Ban Nha171641,02713——
170▲ +5LLatorre Christian Tây Ban Nha17165————
171▲ +5MMiyashita Takao Nhật Bản171661,1279——
172▲ +5YYoneyama Satoru Nhật Bản171670,87314——
173▲ +5UUludaglilar Gokhan Thổ Nhĩ Kỳ161680,6056——
174▲ +5KKristiansen Daniel Đan Mạch161690,8189——
175▼ −52SSantiago Alejandro Mexico162271,07710——
176▲ +4AArai Tatsuo Nhật Bản161721,14010——
177▼ −52KKolfad Jihad —162290,6857——
178▲ +3NNaanouh Abbas —161750,5916——
179▲ +3KKhaled Muhaned Ai Cập161760,7299——
180▲ +3SShehayeb Yasser —161770,8467——
181▲ +3PPenaloza Alejandro Mexico16178————
182▲ +3KKabak Gurhan Đức151790,5497——
183▲ +3AAkkoca Denizcan Thổ Nhĩ Kỳ151801,12917——
184▲ +3DD Agata Alessio Italy151811,08715——
185▲ +3JJeong Sung-il Hàn Quốc151821,21016——
186▲ +3VVillegas Carlos Mario Hoa Kỳ151831,10013——
187▲ +3FFunaki Shouta Nhật Bản151840,88210——
188▲ +3OOlsson Nalle Thụy Điển151850,8758——
189▲ +3NNguyen Huu Thanh Việt Nam151861,3189——
190▲ +3LLimones Jimm Ecuador151870,5455——
191▲ +3PPark Su-yeong Hàn Quốc141881,31415——
192▲ +3DDuriez Nathan Pháp141890,89610——
193▲ +3YYang Seungmo Hàn Quốc14190————
194▲ +3TTruong Tay Dien Đức141910,7397——
195▲ +3RRodrigues Francisco Bồ Đào Nha141920,7144——
196▲ +3DDiaz Javier Tây Ban Nha141930,9528——
197▲ +3FFerrara Giuseppe Italy141940,5635——
198▲ +3OOliveto Valentino Argentina141950,8988——
199▲ +4EEscribano Joseba Tây Ban Nha131950,99311——
200▲ +4TThón Viết Hoàng Minh Việt Nam131961,35511——
201▲ +4PPhilipoom Jozef Bỉ121971,28013——
202▲ +4KKim Ha-eun Hàn Quốc121980,8039——
203▲ +4JJetten Karina Hà Lan121990,6739——
204▲ +4SSabanci Baris Thổ Nhĩ Kỳ122000,7438——
205▲ +4KKim Hyeon-woo Hàn Quốc122011,17212—27
206▼ −60BBohac Martin —122661,0416——
207▲ +3RReverchon Jean Pháp122041,06011——
208▲ +3MMakik Karl Áo122050,8689——
209▲ +3KKalita Henryk Thụy Điển12206————
210▲ +3PPolat Yuksel Thụy Điển12207————
211▲ +3SSakai Nobuyasu Nhật Bản122081,0497——
212▲ +3KKozak Adam Hungary122090,8778—24
213▲ +3QQuintero Rafael —12210————
214▲ +3MMathisen Terje —12211————
215▲ +3EEvaggelou Nikos Hy Lạp12212————
216▲ +3BBalogiannis Apostolos Hy Lạp12213————
217▲ +3PPettersen Steinar —12214————
218▲ +3SSoboh Jamal —122150,5624——
219▲ +3SSolhagen Sauli —12216————
220▲ +3HHjort Timo —12217————
221▲ +3EEbeling Tommy Đan Mạch122180,7235——
222▲ +3TTakahashi Tomotaka Nhật Bản12219————
223▼ −76CCanturk Kenan Thụy Sĩ122990,6515——
224▲ +2OOrdonez Fabian Colombia122221,1088——
225▲ +2SSalazar Jorge Peru12223————
226▲ +2MMezini Orges —122240,3562——
227▲ +2LLee Kang Hoa Kỳ12225———34
228▲ +2SSokoli Sehar —12226————
229▲ +2PPerez Guillermo Argentina12227————
230▲ +2GGuidez Laurent Luxembourg12228————
231▲ +2PPallucca Carlo Luxembourg12229————
232▲ +2GGretillat Xavier Thụy Sĩ12230————
233▲ +2KKim Jun-taeĐã rời · 2026 Hàn Quốc122311,59328—32
234▲ +2HHernandez Christian Mexico12232————
235▲ +2FFouda Mohsen Ai Cập122330,8168——
236▲ +2AAviles Ricardo Ecuador12234————
237▲ +2AAbdel Aal Hassan —12235————
238▲ +2PPerez Carlos —12236———55
239▲ +2MMorataya Miguel —12237————
240▲ +2XXitumul Angel —12238————
241▲ +2YYildiz Cenk Thổ Nhĩ Kỳ112390,9759——
242▲ +2AAkyol Vedat Thổ Nhĩ Kỳ112400,7428——
243▲ +2DDe Bondt Andy Bỉ112410,8556——
244▲ +2WWuyts Danny Bỉ112420,6366——
245▲ +2JJacquemond Olivier Pháp112430,6707——
246▲ +2DDiaz Henry Colombia112441,25910——
247▲ +2GGazdos Ivo —112450,92310——
248▲ +2SSabry Mohamed Ai Cập112460,6888——
249▼ −94CCeulemans Bart Bỉ103430,92411——
250▲ +1RRoestel Norbert Đức102490,9278——
251▲ +1IIbraimov Bajram Đức102500,7129——
252▲ +1IIbraimov Ali Đức10251————
253▲ +1RRefassi Badreddine —102520,8789——
254▼ −121OOzcan Yilmaz Thổ Nhĩ Kỳ103751,2806——
2550HHagiwara Takamasa Nhật Bản102550,8857——
2560HHong Seung Kwon Hoa Kỳ10256————
2570SSobarzo Marco —102570,6893——
2580TTsokantas Dionisis Hy Lạp102581,0588——
2590DDemming Adrie Hà Lan102590,8727——
2600VVan Acker Steven Bỉ102601,0658——
261▲ +1YYun Do-young Hàn Quốc102601,1158——
262▲ +1CCerkez Ataberk Thổ Nhĩ Kỳ92611,0029——
263▲ +1HHaby Jean Pháp92620,8866——
264▲ +1VVan Havere Davy Bỉ92631,0378——
265▲ +1VVandendriessche Philippe Bỉ92640,8868——
266▲ +1YYilmaz Vedat Thổ Nhĩ Kỳ92651,27912——
267▲ +1FFigueiredo Artur Bồ Đào Nha92660,6717——
268▲ +1EEscudeiro Jose Bồ Đào Nha92670,5586——
269▲ +1AAndrade Paulo Bồ Đào Nha92680,9298——
270▲ +1OOzbas Seymen Thổ Nhĩ Kỳ92691,24312——
271▲ +1OOzcelik Adem Thổ Nhĩ Kỳ92701,1256——
272▲ +1HHồ Quan Thái Việt Nam92711,4679——
273▲ +1SSanchez Ubaldo Mexico92721,01410——
274▲ +1DDerradji Samir Pháp82730,7338——
275▲ +1BBoutet Dany Bỉ82741,0269——
276▲ +1WWallerand Paul Bỉ82750,98110——
277▲ +1BBroux Thomas Bỉ82760,8108——
278▲ +1FForton Francis Bỉ82771,0209——
279▲ +1AAndaluz Anton Valentin Tây Ban Nha8278————
280▲ +1AAltuntaslar Hayri Thổ Nhĩ Kỳ82791,17213——
281▲ +1NNguyen Van Tri Việt Nam82800,7957——
282▲ +1JJang Sung-won Hàn Quốc82811,04411——
283▲ +1MMontoya Camilo Colombia82820,88010——
284▲ +1AAbdallah Ahmed Ai Cập82830,7747——
285▲ +1NNguyễn Như Lê Việt Nam82841,852———
286▲ +1LLim Jung-deok Hàn Quốc82850,9815——
287▲ +1NNunez Carlos —82860,4243——
288▲ +1GGarcia Mauricio Peru8287————
289▲ +1HHerrera Nicandro Mexico8288————
290▲ +1OOrtega Silvino Mexico8289————
291▲ +1RRubilar Cristian —8290————
292▲ +1EEnriquez Ramon Mexico8291————
294—SSong Yun-do Hàn Quốc8—1,25814——
295▼ −1CChristoforidis Nikolaos Hy Lạp72960,84010——
296▼ −1PPrassas Konstantinos Hy Lạp72970,7908——
297▼ −1DDuriez Tangui Pháp72980,8419——
298▼ −1VVan Beers Barry Hà Lan72991,37514——
299▼ −1CCoenen Philip Bỉ73000,6617——
300▼ −1BBlauwblomme Henk Bỉ73010,8327——
319▼ −1RRaimond Burgman Hà Lan73201,4518—62
543▼ −1LLý Thế Vinh Việt Nam45441,45812——
612▼ −1NNguyễn Trần Thanh TạoĐã rời · 2026 Việt Nam36131,3449—29
877▼ −2NNguyễn Nhất Hòa Việt Nam28791,217———
1157▼ −2NNguyễn Văn Tùng Em Việt Nam01159————
1827▼ −2PPhùng Kiến Tường Việt Nam018290,6285——
2837▼ −2KKim Bo-mi Hàn Quốc028390,7359—40
3456▼ −2JJavier Palazón Tây Ban Nha034581,49412—38
3462▼ −2TTrần Đức Minh Việt Nam034641,56814——
3463▼ −2PPark Jeong-hyeon Hàn Quốc03465———57
3474▼ −2TTrần Văn Ngân Việt Nam034761,0364——
3482▼ −2BBurak Haşhaş Thổ Nhĩ Kỳ034841,38916—20
3501▼ −2CChoi Sung-won Hàn Quốc035031,53918—49
3502▼ −2NNguyễn Đức Anh Chiến Việt Nam035041,53214—43
3503▼ −2LLütfi Çenet Thổ Nhĩ Kỳ035051,54517—46
3504▼ −2MMurat Naci Çoklu Thổ Nhĩ Kỳ035061,57715—52
3505▼ −2DDaniel Sánchez Tây Ban Nha035071,84718—52
3506▼ −2SSemih Saygıner Thổ Nhĩ Kỳ035081,66717—61
3509▼ −2DDương Anh Vũ Việt Nam035111,1648—46
3510▼ −2HHwang Hyung-bum Hàn Quốc035121,2149——
3514▼ −2NNguyễn Huỳnh Phương Linh Việt Nam035161,25610——
3515▼ −2CCho Jae-ho Hàn Quốc035171,71715—46
3528▼ −2LLee Seung-jin Hàn Quốc035301,47814—31
3531▼ −2OOh Tae-jun Hàn Quốc035331,49911——
3550▼ −2KKim Im-gwon Hàn Quốc035521,29113——
3555▼ −2LLee Mi-rae Hàn Quốc035570,8848——
3557▼ −2KKang Dong-koong Hàn Quốc035591,83614—46
3559▼ −2MMã Minh Cẩm Việt Nam035611,49714—51
3561▼ −2MMori Yusuke Nhật Bản035631,43712——
3564▼ −2EEddy Leppens Bỉ035661,63415—56
3565▼ −2DDavid Martínez Tây Ban Nha035671,68311—28
3571▼ −2SShin Jung-ju Hàn Quốc035731,12114——
3582▼ −2NNguyễn Quốc Nguyện Việt Nam035841,59614—44
3587▼ −2NNgô Đình Nại Việt Nam035891,68215——
3589▼ −2SSruong Pheavy Campuchia035910,8197—36
3598▼ −2SSakai Ayako Nhật Bản036000,7295——
3601▼ −2JJung Bo-yoon Hàn Quốc036030,7516——
Cập nhật 27/09/2026

Bảng Elo-3C

UMB

740/1202 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026

  1. 1CCho Myung-woo2050▼20
    • Form68▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,831
    • trận237 · 160–69
    • BXH#1
    • HR21
    • 30 ngày−14
    • Đỉnh2070
    • Gần nhất26/09 B 26–50 Eddy Merckx
    • Bản lĩnh+0,194
  2. 2EEddy Merckx1981▲25
    • Form68▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,811
    • trận227 · 149–71
    • BXH#2▲1
    • HR21
    • Chuỗi6 thắng
    • 30 ngày+45
    • Bản lĩnh+0,096
  3. 3DDick Jaspers1936▼18
    • Form53▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,921
    • trận250 · 181–58
    • BXH#11▼3
    • HR24
    • 30 ngày−20
    • Đỉnh2030
    • Bản lĩnh+0,051
  4. 4DDaniel Sánchez1908
    • Ổn định89%
    • AVG1,847
    • trận104 · 75–25
    • BXH#3505▼2
    • HR18
    • Đỉnh1933
    • Gần nhất03/03 B 31–50 Kim Haeng-jik
    • Bản lĩnh−0,101
  5. 5BBao Phương Vinh1907▼5
    • Form68▬
    • Ổn định81%
    • AVG1,664
    • trận169 · 102–61
    • BXH#5▲6
    • HR25
    • 30 ngày+26
    • Đỉnh1921
    • Bản lĩnh+0,109
  6. 6FFrédéric Caudron1898▼9
    • Form61▼
    • Ổn định89%
    • AVG1,865
    • trận129 · 92–33
    • BXH#7▼5
    • HR15
    • 30 ngày+6
    • Đỉnh1952
    • Bản lĩnh−0,014
  7. 7MMarco Zanetti1895▼25
    • Form66▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,856
    • trận226 · 141–71
    • BXH#9▼2
    • HR19
    • 30 ngày−15
    • Đỉnh1932
    • Bản lĩnh−0,028
  8. 8MMartin Horn1891▼7
    • Form64▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,617
    • trận203 · 124–75
    • BXH#4
    • HR20
    • 30 ngày+5
    • Đỉnh1925
    • Bản lĩnh+0,085
  9. 9SSameh Sidhom1885▼10
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,617
    • trận201 · 114–74
    • BXH#3▲3
    • HR19
    • 30 ngày+31
    • Đỉnh1911
    • Bản lĩnh−0,124
  10. 10HHeo Jung-han1877▲20
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,650
    • trận204 · 110–88
    • BXH#12
    • HR22
    • 30 ngày+13
    • Đỉnh1891
    • Bản lĩnh+0,036
  11. 11BBerkay Karakurt1851▼21
    • Form75▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,559
    • trận162 · 91–59
    • BXH#8▼3
    • HR14
    • 30 ngày−29
    • Đỉnh1893
    • Bản lĩnh+0,108
  12. 12PPeter Ceulemans1827▼11
    • Form70▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,527
    • trận181 · 102–65
    • BXH#10
    • HR19
    • 30 ngày+6
    • Đỉnh1846
    • Bản lĩnh−0,057
  13. 13TTayfun Taşdemir1824▼9
    • Form54▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,765
    • trận218 · 130–75
    • BXH#6▲3
    • HR20
    • 30 ngày+38
    • Đỉnh1914
    • Bản lĩnh−0,004
  14. 14RRubén Legazpi1805▼12
    • Form60▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,579
    • trận154 · 87–59
    • BXH#16▲1
    • HR20
    • 30 ngày+14
    • Đỉnh1817
    • Bản lĩnh+0,159
  15. 15GGlenn Hofman1803▼12
    • Form55▼
    • Ổn định88%
    • AVG1,588
    • trận135 · 77–53
    • BXH#13▲2
    • HR17
    • 30 ngày−2
    • Đỉnh1869
    • Bản lĩnh+0,037
  16. 16TTrần Thanh Lực1801▼9
    • Form56▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,568
    • trận133 · 75–52
    • BXH#14▼1
    • HR16
    • 30 ngày−18
    • Đỉnh1913
    • Bản lĩnh−0,023
  17. 17TTrần Quyết Chiến1798▼8
    • Form52▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,680
    • trận194 · 116–69
    • BXH#18▲1
    • HR22
    • 30 ngày+4
    • Đỉnh1941
    • Bản lĩnh+0,015
  18. 18TThái Hồng Chiêm1793▼9
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,510
    • trận165 · 87–63
    • BXH#17▼1
    • HR15
    • Chuỗi5 thua
    • 30 ngày−38
    • Đỉnh1843
    • Bản lĩnh+0,051
  19. 19KKim Jun-tae1786
    • Ổn định87%
    • AVG1,593
    • trận173 · 105–59
    • BXH#233▲2
    • HR28
    • Đỉnh1884
    • Gần nhất23/05 T 40–25 Nguyen Dinh Quoc
    • Bản lĩnh+0,044
  20. 20ĐĐào Văn Ly1780
    • Form53▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,504
    • trận80 · 51–25
    • BXH#150▲4
    • HR14
    • Đỉnh1790
    • Gần nhất08/11 B 25–50 Cho Myung-woo
    • Bản lĩnh−0,221
  21. 21TTolgahan Kiraz1772▲10
    • Form62▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,414
    • trận164 · 86–69
    • BXH#22▼1
    • HR17
    • 30 ngày−2
    • Đỉnh1814
    • Bản lĩnh+0,137
  22. 22Trần Đức Minh1767
    • Ổn định91%
    • AVG1,568
    • trận51 · 37–13
    • BXH#3462▼2
    • HR14
    • Đỉnh1804
    • Gần nhất22/05 T 40–26 Choi Wan-young
    • Bản lĩnh−0,127
  23. 23CChoi Wan-young1764
    • Form63▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,465
    • trận109 · 59–44
    • BXH#29▲1
    • HR15
    • Đỉnh1794
    • Gần nhất05/09 B 31–40 Trần Quyết Chiến
    • Bản lĩnh−0,191
  24. 24JJérémy Bury1758
    • Form52▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,575
    • trận201 · 107–84
    • BXH#19▼1
    • HR18
    • 30 ngày−9
    • Đỉnh1890
    • Bản lĩnh+0,066
  25. 25GGökhan Salman1753
    • Form70▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,431
    • trận153 · 80–67
    • BXH#30▲1
    • HR16
    • Đỉnh1781
    • Gần nhất04/09 B 21–40 Dick Jaspers
    • Bản lĩnh+0,132
  26. 26Nguyễn Chí Long1751
    • Form47▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,362
    • trận96 · 67–24
    • BXH#58
    • HR20
    • Đỉnh1795
    • Gần nhất03/09 B 35–40 Kim Haeng-jik
  27. 27NNikos Polychronopoulos1748
    • Form52▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,623
    • trận197 · 109–82
    • BXH#26▼6
    • HR25
    • Chuỗi3 thua
    • Đỉnh1812
    • Bản lĩnh−0,107
  28. 28TTorbjörn Blomdahl1742▼17
    • Form50▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,625
    • trận192 · 107–77
    • BXH#21▲1
    • HR26
    • 30 ngày−7
    • Đỉnh1881
    • Bản lĩnh+0,050
  29. 29KKim Haeng-jik1740▼9
    • Form52▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,700
    • trận212 · 111–87
    • BXH#15▼1
    • HR19
    • 30 ngày−20
    • Đỉnh1855
    • Bản lĩnh+0,055
  30. 30BBirol Uymaz1740
    • Form64▲
    • Ổn định80%
    • AVG1,424
    • trận91 · 50–37
    • BXH#24▲2
    • HR14
    • Chuỗi3 thua
    • Đỉnh1784
    • Bản lĩnh−0,150
Cách tính Elo-3C →tính 11/10/2026 13:47

Player Việt Nam

UMBPBATất cả
#PlayerĐiểmAVGHREloDH
5▲ +6BBao Phương Vinh3061,6642519072
14▼ −1TTrần Thanh Lực2121,5681618011
17▼ −1TThái Hồng Chiêm1861,5101517931
18▲ +1TTrần Quyết Chiến1451,6802217985
45▼ −7NNguyễn Trần Thanh Tự691,4612117141
570NNguyen Dinh Quoc501,257131702
580NNguyễn Chí Long501,3622017511
70▼ −2NNguyễn Hoàn Tất451,320111645
92▼ −3LLe Thanh Tien351,453141667
93▼ −3NNguyen Van Tai351,482121656
103▼ −2DDoan Minh Kiet311,307121651
125▲ +3VVo Hao Tri230,83841577
Cập nhật 27/09/2026Xem thêm

PBA Tour · Điểm

#PlayerĐiểm
1▲ +1KKim Young-won121.000
2CCho Keon-hwi117.000
3NNguyễn Trần Thanh Tạo100.500
4CCho Jae-ho66.000
5SSemih Saygıner65.000
6NNgô Đình Nại54.000
7DDavid Zapata50.000
8KKim Jun-tae42.000
9CChoi Sung-won41.000
9NNguyen Phuong-linh41.000
9SShin Jung-ju41.000
Cập nhật 04/10/2026

PBA Tour · Tiền thưởng

#PlayerTiền
1KKim Young-won≈1,97 tỷ ₫106,5 Tr ₩
2CCho Keon-hwi≈1,97 tỷ ₫106 Tr ₩
3NNguyễn Trần Thanh Tạo≈1,85 tỷ ₫100 Tr ₩
4SSemih Saygıner≈723 triệu ₫39 Tr ₩
5CCho Jae-ho≈705 triệu ₫38 Tr ₩
6NNgô Đình Nại≈667 triệu ₫36 Tr ₩
7DDavid Zapata≈324 triệu ₫17,5 Tr ₩
8KKim Jun-tae≈297 triệu ₫16 Tr ₩
9NNguyen Phuong-linh≈260 triệu ₫14 Tr ₩
9SShin Jung-ju≈260 triệu ₫14 Tr ₩
9CChoi Sung-won≈260 triệu ₫14 Tr ₩
Cập nhật 04/10/2026

LPBA Tour · Điểm

#PlayerĐiểm
1KKim Ga-young32.000
2PPark Jeong-hyun24.000
3SSruong Pheavy20.500
4KKim Min-a15.300
5KKang You-jin12.200
6HHan Seul-gi9.000
7SSeo Han-sol8.600
8KKwon Bal-hae5.900
9LLee Hwa-yeon5.800
10CChoi Hye-mi5.600
10YYong Hyun-ji5.600
Cập nhật 04/10/2026

LPBA Tour · Tiền thưởng

#PlayerTiền
10KKim Ga-young≈1,13 tỷ ₫61 Tr ₩
2PPark Jeong-hyun≈784 triệu ₫42,3 Tr ₩
3SSruong Pheavy≈750 triệu ₫40,5 Tr ₩
4KKim Min-a≈314 triệu ₫17 Tr ₩
5KKang You-jin≈210 triệu ₫11,3 Tr ₩
6SSeo Han-sol≈140 triệu ₫7,6 Tr ₩
7HHan Seul-gi≈126 triệu ₫6,8 Tr ₩
8KKwon Bal-hae≈108 triệu ₫5,9 Tr ₩
9LLee Hwa-yeon≈106 triệu ₫5,7 Tr ₩
10LLee Mi-rae≈91,8 triệu ₫5 Tr ₩
Cập nhật 04/10/2026
Gần nhất27/09 T 50–39 Bao Phương Vinh
Gần nhất26/09 B 38–50 Heo Jung-han
Gần nhất27/09 B 39–50 Eddy Merckx
Gần nhất26/09 B 47–50 Sameh Sidhom
Gần nhất26/09 B 34–50 Son Jun-hyuk
Gần nhất26/09 B 23–50 Tayfun Taşdemir
Gần nhất27/09 B 47–50 Eddy Merckx
Gần nhất26/09 B 47–50 Bao Phương Vinh
Gần nhất26/09 B 36–50 Alexander Salazar
Gần nhất26/09 B 31–50 Heo Jung-han
Gần nhất27/09 B 48–50 Bao Phương Vinh
Gần nhất26/09 B 29–50 Martin Horn
Gần nhất26/09 B 32–50 Sameh Sidhom
Gần nhất25/09 B 47–50 Martin Horn
Gần nhất25/09 B 47–50 Glenn Hofman
Gần nhất25/09 B 34–40 Jérémy Bury
Gần nhất25/09 T 40–37 Glenn Hofman
Gần nhất25/09 B 44–50 Sameh Sidhom
Gần nhất04/09 B 27–40 Heo Jung-han
Gần nhất25/09 B 33–50 Jeong Ye-sung
Gần nhất25/09 B 47–50 Frédéric Caudron
Gần nhất04/09 B 38–40 Cho Myung-woo