UMBVòng bảng 32·Bảng E·Trận 25·Bàn 3·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 14:00–15:51 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Martin Horn 32 lượt cơ · INN | 37 | 32 | 5 | 1.156 |
Kang Ja-in 32 lượt cơ · INN | 40 | 32 | 5 | 1.250 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmMartin HornKang Ja-in
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Martin Horn | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37 |
| Kang Ja-in | 0 | 5 | 1 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | 0 | 2 | 0 | 2 | 40 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · M. Horn 0–1 Kang J.I.
Martin Horn
Tổng điểm đối đầu: 37 · AVG-G: 1,156
Đối đầu
0–1
1 trậnKang Ja-in
Tổng điểm đối đầu: 40 · AVG-G: 1,250
M. HornGiải đấu · Vòng · NgàyKang J.I.
37AVG-G 1,156
World Cup Yanggu 2026Vòng bảng · 06/11/2026 · M. Horn 37–40 Kang J.I.
★40AVG-G 1,250
M. Horn
vs
Kang J.I.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
M. HornKang J.I.
Elo-3C
M. HornHiện tại 1.877 · Cao nhất 1.926
Kang J.I.Hiện tại 1.649 · Cao nhất 1.685
BXH
M. HornHiện tại #9 · Cao nhất #3
Kang J.I.Hiện tại #39 · Cao nhất #39
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: M. Horn (6) · Kang J.I. (2)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Martin HornKang Ja-in
40%Tỉ lệ thắng60%
+4 (188–184)Hiệu số điểm-8 (174–182)
1.393AVG-G(5 trận)1.234
8Series cao nhất10
1TChuỗi hiện tại1B
1.156Séc đỉnhAVG-G1.250
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).