UMBVòng bảng 32·Bảng E·Trận 9·Bàn 2·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 10:00–11:59 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Martin Horn 27 lượt cơ · INN | 38 | 27 | 6 | 1.407 |
Catano Huberney 27 lượt cơ · INN | 40 | 27 | 7 | 1.481 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmMartin HornCatano Huberney
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Martin Horn | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 38 |
| Catano Huberney | 3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 1 | 1 | 6 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 40 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · M. Horn 0–1 C. Huberney
Martin Horn
Tổng điểm đối đầu: 38 · AVG-G: 1,407
Đối đầu
0–1
1 trậnCatano Huberney
Tổng điểm đối đầu: 40 · AVG-G: 1,481
M. HornGiải đấu · Vòng · NgàyC. Huberney
38AVG-G 1,407
World Cup Yanggu 2026Vòng bảng · 06/11/2026 · M. Horn 38–40 C. Huberney
★40AVG-G 1,481
M. Horn
vs
C. Huberney
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
M. HornC. Huberney
Elo-3C
M. HornHiện tại 1.877 · Cao nhất 1.926
C. HuberneyHiện tại 1.739 · Cao nhất 1.752
BXH
M. HornHiện tại #9 · Cao nhất #3
C. HuberneyHiện tại #19 · Cao nhất #19
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: M. Horn (10) · C. Huberney (0)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Martin HornCatano Huberney
40%Tỉ lệ thắng40%
+4 (188–184)Hiệu số điểm-14 (177–191)
1.393AVG-G(5 trận)1.609
8Series cao nhất9
1TChuỗi hiện tại1B
1.407Séc đỉnhAVG-G1.481
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).