PBALPBA Tour · 2024-25Đã kết thúc

LPBA Tour 2024-25 · Chặng 4 · Crown Haitai Chuseok

Crown Haitai Chuseok LPBA Championship 2024-25

Hàn Quốc·11/09/2024 – 17/09/2024

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2024-25 · Chặng 4 · Crown Haitai Chuseok

87/88 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1988▼18
    • Form43▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,184
    • Tại giải6 trận · 6–0+17
    • BXH#1
  2. 2Chung Su-bin1904▲8
    • Form67▬
    • Ổn định47%
    • AVG0,964
    • Tại giải2 trận · 1–1−13
    • BXH#3
  3. 3Han Ji-eun1853▼10
    • Form55▬
    • Ổn định53%
    • AVG0,978
    • Tại giải6 trận · 5–1+48
    • BXH#14
  4. 4Sruong Pheavy1829▼15
    • Form34▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,939
    • Tại giải2 trận · 1–1−12
    • BXH#4
  5. 5Kang Ji-eun1826▼9
    • Form59▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,918
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#12
  6. 6Kim Se-yeon1815▲9
    • Form53▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,925
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#24
  7. 7Baek Min-ju1812▼15
    • Form53▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,869
    • Tại giải2 trận · 1–1−11
    • BXH#23
  8. 8Kim Min-a1808▼14
    • Form53▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,970
    • Tại giải3 trận · 2–1+5
    • BXH#5
  9. 9Lee Mi-rae1798▼8
    • Form59▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,913
    • Tại giải4 trận · 3–1+11
    • BXH#6
  10. 10Kim Ye-eun1795▲5
    • Form55▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,912
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#18
  11. 11Kim Sang-a1785▼9
    • Form48▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,796
    • Tại giải2 trận · 1–1−8
    • BXH#20
  12. 12Han Seul-gi1783▼16
    • Form48▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,782
    • Tại giải5 trận · 4–1+8
    • BXH#8
  13. 13Choi Hye-mi1780▲4
    • Form68▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,939
    • Tại giải2 trận · 1–1−9
    • BXH#14
  14. 14Hida Orie1776▼11
    • Form57▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,959
    • Tại giải4 trận · 3–1+14
    • BXH#17
  15. 15Lee Woo-kyung1776▲11
    • Form49▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,900
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#40
  16. 16Lim Kyoung-jin1772▼14
    • Form48▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,829
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#13
  17. 17Kim Min-young1763▼12
    • Form45▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,833
    • Tại giải5 trận · 4–1+39
    • BXH#47
  18. 18Lee Shin-young1758▼6
    • Form46▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,870
    • Tại giải3 trận · 2–1−6
    • BXH#32
  19. 19Ha Yoon-jung1757▲10
    • Form76▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,827
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#21
  20. 20Yong Hyun-ji1756▼7
    • Form62▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,790
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#11
  21. 21Lee Hwa-yeon1751▼7
    • Form55▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,720
    • Tại giải3 trận · 2–1+5
    • BXH#10
  22. 22Kwon Bal-hae1737▼15
    • Form43▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,717
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#16
  23. 23Seo Han-sol1736▼16
    • Form49▬
    • Ổn định88%
    • AVG0,799
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#9
  24. 24Kim Da-hee1736▲9
    • Form51▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,807
    • Tại giải5 trận · 4–1+25
    • BXH#34
    • Form51▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,846
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#27
  25. 26Choi Yeon-ju1722▲6
    • Form56▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,726
    • Tại giải3 trận · 2–1+11
    • BXH#40
  26. 27Kim Jin-ah1719▼9
    • Form51▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,821
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#30
  27. 28Jo Ye-eun1719▼2
    • Form60▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,813
    • Tại giải2 trận · 1–1+7
    • BXH#38
    • Form46▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,758
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#24
    • Form54▬
    • Ổn định82%
    • AVG0,817
    • Tại giải2 trận · 1–1+13
  28. 31Oh Su-jung1707▲14
    • Form57▬
    • Ổn định55%
    • AVG0,946
    • Tại giải4 trận · 3–1+24
    • BXH#51
  29. 32Song Min-ji1695▼4
    • Form65▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,708
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#22
  30. 33Lee Yu-joo1693▲3
    • Form51▬
    • Ổn định56%
    • AVG0,718
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#27
    • Form47▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,753
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#51
    • Form59▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,677
    • Tại giải5 trận · 4–1+35
    • BXH#47
    • Form47▬
    • Ổn định55%
    • AVG0,741
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#51
  31. 37Oh Ji-youn1688▼14
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,727
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#45
  32. 38Jun Ae-rin1686▼9
    • Form61▬
    • Ổn định52%
    • AVG0,833
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#37
  33. 39Lee Ji-youn1682▲9
    • Form64▬
    • Ổn định53%
    • AVG0,769
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#34
    • Form35▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,849
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • Form40▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,912
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#84
  34. 42Ji-eun Lee1674▼7
    • Form68▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,811
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • BXH#32
  35. 43Jung Bo-yoon1672▼8
    • Form45▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,735
    • Tại giải1 trận · 0–1−7
    • BXH#40
  36. 44Lee Ji-yeon1672▲4
    • Form55▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,663
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#62
  37. 45Park Da-som1671▼7
    • Form63▬
    • Ổn định37%
    • AVG0,649
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#19
  38. 46Jeon JI-woo1670▼14
    • Form40▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,811
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#51
  39. 47Go Eun-kyung1669▲25
    • Form66▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,676
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#46
  40. 48Choi Ji-min1669▼7
    • Form44▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,703
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#47
  41. 49Yoon Kyung-nam1666▼1
    • Form53▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,668
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#51
  42. 50Lee Yun-ae1660▼7
    • Form35▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,805
    • Tại giải5 trận · 4–1+56
    • BXH#73
    • Form48▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,737
    • Tại giải4 trận · 3–1+26
    • BXH#62
  43. 52Seo You-lee1647▼7
    • Form65▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,729
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#44
  44. 53Kim Myeong-hee1644▼7
    • Form49▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,789
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#62
  45. 54Oh Do-hee1643▲6
    • Form48▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,700
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#51
  46. 55Kim Bo-mi1635▼11
    • Form45▬
    • Ổn định47%
    • AVG0,823
    • Tại giải4 trận · 2–2+7
    • BXH#24
  47. 56Ryu Se-jeong1635▼11
    • Form55▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,604
    • Tại giải2 trận · 1–1+5
    • BXH#51
  48. 57Kim Sa-rang1633▼7
    • Form62▬
    • AVG0,631
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • BXH#51
  49. 58Im Hye-won1630▲6
    • Form45▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,726
    • Tại giải1 trận · 0–1−5
    • BXH#69
  50. 59Kim Bo-ra1626▲11
    • Form66▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,688
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#40
  51. 60Hwang Da-yeon1625▼9
    • Form42▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,704
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#51
  52. 61Kim Han-gil1623▼10
    • Form44▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,664
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#84
  53. 62Lee Ma-rie1615▼12
    • Form36▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,690
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#73
    • Form48▬
    • Ổn định44%
    • AVG0,787
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#69
  54. 64Kim Kyung-ja1595▲10
    • Form55▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,728
    • Tại giải1 trận · 1–0+13
    • BXH#69