LPBAVòng 128·Trận 127·BO5 · 11đ
Kết thúc · 11:04 · 30/06/2025
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|
Hayashi Namiko 27 lượt cơ · INN | 12 | 0 | 27 | 3 | 0.444 |
Lee Yun-ae 27 lượt cơ · INN | 16 | 1 | 27 | 5 | 0.593 |
H2H · Hayashi Namiko vs Lee Yun-ae
Đối đầu · H. Namiko 0–1 Lee Y.A.
Hayashi Namiko
Tổng điểm đối đầu: 12 · AVG-G: 0,444
Đối đầu
0–1
1 trậnLee Yun-ae
Tổng điểm đối đầu: 16 · AVG-G: 0,593
H. NamikoGiải đấu · Vòng · NgàyLee Y.A.
H. NamikoAVG-G 0,444
0sécLPBA Tour 2025-26 · Chặng 2 · Hana CardVòng 128 · 30/06/2025 · 0–1
1séc
AVG-G 0,593Thắng ★Lee Y.A.
Dự đoánPBA
34H. Namiko:Lee Y.A.66
Cán cânAVG 12 tháng · Lee Y.A.Elo-3C · Lee Y.A.Sê-ri (HR) & bản lĩnh · Lee Y.A.Đối đầu · Lee Y.A.
H. Namiko
vs
Lee Y.A.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng lực 6 trục
H. NamikoLee Y.A.
Elo-3C
1.4251.490
AVG 12T
0,5860,710
HR 12T
59
Thắng 12T
40,0%30,0%
BK + CK
33,3%Chưa có dữ liệu
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
H. NamikoHiện tại 1.425 · Cao nhất 1.443
Lee Y.A.Hiện tại 1.490 · Cao nhất 1.541
Đường hạng BXH
H. NamikoHiện tại #69 · Cao nhất #63
Lee Y.A.Hiện tại #82 · Cao nhất #73
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: H. Namiko (2) · Lee Y.A. (6)
H. Namiko: 2Lee Y.A.: 6
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Hayashi NamikoLee Yun-ae
40%Tỉ lệ thắng20%
-1 (2–3)Hiệu số điểm-3 (1–4)
0.750AVG-G(5 trận)0.733
5Series cao nhất9
1BChuỗi hiện tại4B
0.444Séc đỉnhAVG-G0.593
So sánh chỉ số
Hayashi NamikoLee Yun-ae
0Séc thắng1
12Điểm16
0.444AVG-G0.593
3Lượt cao nhất5
27Lượt27