PBALPBA Tour · 2025-26Đã kết thúc

LPBA Tour 2025-26 · Chặng 5 · Crown Haitai · Hangawi

Crown Haitai LPBA Championship Hangawi 2025

Goyang, Hàn Quốc·28/09/2025 – 06/10/2025

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2025-26 · Chặng 5 · Crown Haitai · Hangawi

91/93 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1968▼20
    • Form56▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,120
    • Tại giải1 trận · 1–00
    • BXH#1
  2. 2Park Jeong-hyun1907▼16
    • Form61▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,953
    • Tại giải2 trận · 2–0+7
    • BXH#2
    • Form46▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,871
    • Tại giải1 trận · 1–0+9
    • BXH#3
    • Form55▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,051
    • Tại giải1 trận · 1–0+4
    • BXH#4
    • Form55▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,039
    • Tại giải1 trận · 1–0+6
    • BXH#10
    • Form56▬
    • Ổn định81%
    • AVG0,828
    • Tại giải1 trận · 1–0+3
    • BXH#6
  3. 7Kang You-jin1820▼6
    • Form60▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,816
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#5
    • Form63▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,868
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#14
  4. 9Kang Ji-eun1803▼12
    • Form54▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,948
    • Tại giải1 trận · 1–0+15
    • BXH#17
    • Form57▬
    • Ổn định88%
    • AVG0,786
    • Tại giải2 trận · 2–0+13
    • BXH#7
  5. 11Chung Su-bin1798▲12
    • Form63▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,070
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#34
    • Form57▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,883
    • Tại giải1 trận · 1–0+6
    • BXH#13
    • Form55▬
    • Ổn định84%
    • AVG0,700
    • Tại giải1 trận · 1–0+6
    • BXH#8
    • Form53▬
    • Ổn định80%
    • AVG0,965
    • Tại giải1 trận · 1–0+9
    • BXH#25
  6. 15Baek Min-ju1785▼17
    • Form56▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,827
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#17
  7. 16Lee Mi-rae1781▼12
    • Form58▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,925
    • Tại giải1 trận · 1–0+7
    • BXH#12
  8. 17Han Ji-eun1769▼11
    • Form55▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,011
    • Tại giải1 trận · 1–0+10
    • BXH#37
  9. 18Lee Hwa-yeon1765▼12
    • Form54▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,811
    • Tại giải2 trận · 1–1−9
    • BXH#9
    • Form46▬
    • Ổn định89%
    • AVG0,872
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#22
  10. 20Lim Kyoung-jin1753▼14
    • Form56▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,752
    • Tại giải1 trận · 1–0+7
    • BXH#15
  11. 21Kim Sang-a1743▼9
    • Form50▬
    • Ổn định79%
    • AVG0,738
    • Tại giải1 trận · 1–0+6
    • BXH#22
    • Form47▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,845
    • Tại giải1 trận · 1–0+11
    • BXH#37
  12. 23Lee Shin-young1737▼5
    • Form42▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,840
    • Tại giải1 trận · 1–0+10
    • BXH#37
    • Form46▬
    • Ổn định78%
    • AVG0,795
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#19
    • Form57▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,860
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#19
    • Form46▬
    • Ổn định76%
    • AVG0,834
    • Tại giải1 trận · 1–0+11
    • BXH#30
    • Form55▬
    • Ổn định82%
    • AVG0,760
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#45
  13. 28Kim Jin-ah1722▼13
    • Form47▬
    • Ổn định56%
    • AVG0,865
    • Tại giải3 trận · 3–0+35
    • BXH#34
    • Form48▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,622
    • Tại giải1 trận · 1–0+10
    • BXH#26
    • Form64▲
    • Ổn định44%
    • AVG0,864
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • BXH#30
  14. 31Jo Ye-eun1713
    • Form62▬
    • Ổn định48%
    • AVG0,810
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#33
    • Form57▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,775
    • Tại giải2 trận · 1–1−14
    • BXH#27
    • Form54▬
    • Ổn định78%
    • AVG0,709
    • Tại giải2 trận · 2–0+18
    • BXH#37
    • Form63▬
    • AVG0,720
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#27
  15. 35Hida Orie1699▼9
    • Form57▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,987
    • Tại giải1 trận · 1–0+17
    • BXH#54
    • Form44▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,783
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#45
    • Form60▬
    • Ổn định74%
    • AVG0,727
    • Tại giải1 trận · 0–1−7
    • BXH#37
    • Form58▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,684
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#36
    • Form56▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,712
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#37
  16. 40Park Da-som1675▼7
    • Form61▬
    • Ổn định48%
    • AVG0,658
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#30
  17. 41Kim Bo-mi1668
    • Form50▬
    • Ổn định48%
    • AVG0,745
    • Tại giải2 trận · 0–2−21
    • BXH#19
    • Form52▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,834
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#45
    • Form46▬
    • Ổn định57%
    • AVG1,012
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#79
    • Form68▬
    • AVG0,630
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#54
    • Form52▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,710
    • Tại giải1 trận · 1–0+7
    • BXH#45
    • Form53▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,730
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#54
    • Form55▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,747
    • Tại giải2 trận · 2–0+27
    • BXH#64
    • Form45▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,860
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#79
  18. 49Seo You-lee1649▼6
    • Form56▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,678
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#45
    • Form56▬
    • Ổn định52%
    • AVG0,724
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#45
    • Form49▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,640
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#79
    • Form55▬
    • AVG0,610
    • Tại giải1 trận · 0–1−6
    • BXH#54
    • Form55▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,690
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#64
    • Form58▬
    • Ổn định87%
    • AVG0,721
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#67
    • Form45▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,688
    • Tại giải1 trận · 1–0+11
    • BXH#67
    • Form56▬
    • Ổn định89%
    • AVG0,649
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#67
  19. 57Kim Bo-ra1630
    • Form60▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,684
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#37
  20. 58Oh Do-hee1628
    • Form52▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,726
    • Tại giải2 trận · 2–0+21
    • BXH#54
    • Form53▬
    • Ổn định75%
    • AVG0,621
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#54
    • Form51▬
    • Ổn định53%
    • AVG0,671
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#79
    • Form61▬
    • Ổn định95%
    • AVG0,718
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#67
    • Form51▬
    • Ổn định85%
    • AVG0,704
    • Tại giải2 trận · 1–1+7
    • BXH#67
    • Form53▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,829
    • Tại giải1 trận · 1–0+16
    • BXH#67
    • AVG0,628
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#67