PBAPBA Tour · 2021-22Đã kết thúc

PBA Tour 2021-22 · Chặng 6 · Welcome Savings Bank Welbank

Welcome Savings Bank Welbank PBA Championship 2021-22

Hàn Quốc·24/02/2022 – 04/03/2022

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2021-22 · Chặng 6 · Welcome Savings Bank Welbank

112/118 đủ tin cậy|đến trận 26/10/2026

  1. 1Cho Keon-hwi1866▲18
    • Form68▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,569
    • Tại giải3 trận · 2–1−15
    • BXH#1
    • Ổn định67%
    • AVG1,808
    • Tại giải7 trận · 7–0+36
  2. 3David Zapata1787▼12
    • Form57▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,603
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#6▲1
  3. 4Kang Dong-koong1786▼9
    • Form52▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,692
    • Tại giải4 trận · 3–1−4
    • BXH#20▲4
  4. 5Cho Jae-ho1771▼13
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,702
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#7▼2
    • Form64▼
    • Ổn định73%
    • AVG1,568
    • Tại giải5 trận · 4–1+10
    • BXH#12▲1
  5. 7Mori Yusuke1746▼10
    • Form58▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,468
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#34▼7
  6. 8Eom Sang-pill1726▼6
    • Form51▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,498
    • Tại giải2 trận · 1–1−10
    • BXH#25▼2
    • Ổn định72%
    • AVG1,438
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
  7. 10Kim Jae-geun1719▼11
    • Form54▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,462
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#29▼2
  8. 11Mã Minh Cẩm1718▼16
    • Form40▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,570
    • Tại giải4 trận · 3–1+24
    • BXH#55▼12
  9. 12Shin Jung-ju1716▼14
    • Form57▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,364
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#13▼1
  10. 13Lee Sang-dae1713▼5
    • Form57▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,523
    • Tại giải4 trận · 3–1+6
    • BXH#18▲48
  11. 14Kim Nam-soo1712▼10
    • Form69▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,394
    • Tại giải1 trận · 0–1−18
    • BXH#25▲18
  12. 15Ju Si-yoon1690▼10
    • Form59▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,405
    • Tại giải4 trận · 3–1−2
    • BXH#20▼1
  13. 16Kang Min-gu1683▼11
    • Form49▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,510
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#25▼7
  14. 17Kim Hyun-woo1682▼12
    • Form50▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,383
    • Tại giải5 trận · 4–1+11
    • BXH#29▼8
  15. 18Jung Gyeong-seop1677▼10
    • Form55▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,398
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#31▲1
  16. 19Oh Tae-jun1673▼4
    • Form55▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,505
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#49▲33
  17. 20Im Sung-gyun1671▼12
    • Form53▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,347
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#34▼7
  18. 21Seo Hyun-min1670▼14
    • Form50▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,540
    • Tại giải4 trận · 3–1+12
    • BXH#58▼5
  19. 22Hacker1669▼14
    • Form51▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,361
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#49▼9
  20. 23Kim Jong-won1669▼4
    • Form51▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,420
    • Tại giải6 trận · 5–1+44
    • BXH#58▲24
  21. 24Lee Sang-yong1662▼14
    • Form46▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,349
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#47▼15
  22. 25Ko Sang-woon1661▼8
    • Form54▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,410
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#38▼6
  23. 26Park Joo-sun1661▼12
    • Form50▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,386
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#80▼7
  24. 27Adnan Yuksel1658▼10
    • Form56▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,321
    • Tại giải3 trận · 2–1+5
    • BXH#38▲21
  25. 28Jung Si-yong1638▼13
    • Form59▼
    • Ổn định55%
    • AVG1,232
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#23▼7
  26. 29Shin Dae-kwon1637▼14
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,304
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#49▼9
  27. 30Noh Byeong-chan1636▼4
    • Form58▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,347
    • Tại giải5 trận · 4–1+38
    • BXH#46▲5
  28. 31Kim Im-gwon1635▼12
    • Form41▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,392
    • Tại giải7 trận · 6–1+41
    • BXH#100▼9
  29. 32Choi Won-jun1632▼13
    • Form44▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,427
    • Tại giải6 trận · 5–1+38
    • BXH#89▲2
  30. 33Lee Young-hoon1624▼12
    • Form53▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,407
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#65▼6
  31. 34Hwang Hyung-bum1624▼12
    • Form36▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,331
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#80▼7
  32. 35Jang Nam-guk1622▼11
    • Form48▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,305
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#87▼14
  33. 36Park Dong-jun1621▼7
    • Form56▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,256
    • Tại giải1 trận · 0–1−18
    • BXH#37▼6
  34. 37Oh Seong-uk1621▼9
    • Form44▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,335
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#89▼7
  35. 38Kim Young-seob1618▼10
    • Form35▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,379
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#80▼7
  36. 39Sun Ji-hoon1618▼11
    • Form34▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,368
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#89▼7
  37. 40Kim Tae-kwan1614▼8
    • Form40▬
    • Ổn định62%
    • AVG1,309
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#99▲7
  38. 41Hwang Ji-won1604▼6
    • Form44▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,228
    • Tại giải5 trận · 4–1+27
    • BXH#74▼8
  39. 42Lee Jong-joo1604▼8
    • Form45▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,348
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#89▲2
  40. 43Kim Ki-hyok1602▼3
    • Form60▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,294
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#57▼4
  41. 44Savas Bulut1602▼9
    • Form60▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,338
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#58▲24
  42. 45Kim Won-sup1597▼6
    • Form56▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,210
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#49▼9
  43. 46Park Heung-sik1595▼3
    • Form57▬
    • Ổn định60%
    • AVG1,242
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#38▼6
    • Ổn định65%
    • AVG1,579
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
  44. 48Lee Ho-young1592▼6
    • Form60▬
    • Ổn định55%
    • AVG1,350
    • Tại giải2 trận · 1–1−9
    • BXH#49▼6
  45. 49Lim Tae-soo1589▼10
    • Form45▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,354
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#80▼7
  46. 50Park In-su1587▼9
    • Form46▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,355
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#80▼7
  47. 51Han Ji-seung1586▼8
    • Form59▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,365
    • Tại giải3 trận · 2–1+11
    • BXH#55▼12
  48. 52Shin Nam-ho1585▼11
    • Form44▬
    • Ổn định62%
    • AVG1,315
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#100▼9
  49. 53Kim Byeong-ho1578▼11
    • Form44▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,352
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#89▲2
  50. 54Hwang Deuk-hee1575▼10
    • Form41▬
    • Ổn định62%
    • AVG1,239
    • Tại giải2 trận · 1–1+5
    • BXH#74▼8
  51. 55Kim Gyu-jun1575▼8
    • Form51▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,125
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#74▼8
    • Ổn định69%
    • AVG1,348
    • Tại giải1 trận · 0–1−7
    • Form31▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,317
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
  52. 58Goo Min-soo1570▼8
    • Form57▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,237
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#65▲26
    • Form51▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,247
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • Form42▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,267
    • Tại giải3 trận · 2–1+20
    • Ổn định68%
    • AVG1,243
    • Tại giải3 trận · 2–1+5
    • BXH#125▼17
  53. 62Kim Bora1564
    • Ổn định64%
    • AVG1,268
    • Tại giải4 trận · 3–1+33
  54. 63Lee Tae-hee1559▼7
    • Form61▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,235
    • Tại giải2 trận · 1–1−8
    • BXH#58▼5
    • Form57▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,306
    • Tại giải4 trận · 3–1+45