PBAPBA Tour · 2023-24Đã kết thúc

PBA Tour 2023-24 · Chặng 5 · Huons

Huons PBA Championship 2023-24

Hàn Quốc·30/10/2023

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2023-24 · Chặng 5 · Huons

126/127 đủ tin cậy|đến trận 26/10/2026

  1. 1David Martínez1888▼8
    • Form61▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,702
    • Tại giải6 trận · 5–1+10
    • BXH#4▲2
  2. 2Cho Keon-hwi1866▲18
    • Form68▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,569
    • Tại giải3 trận · 2–1−1
    • BXH#1
  3. 3Kim Young-won1853▼14
    • Form61▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,603
    • Tại giải3 trận · 2–1−11
    • BXH#2
    • Form58▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,588
    • Tại giải2 trận · 1–1−10
    • BXH#3▼1
  4. 5Daniel Sánchez1814▼15
    • Form48▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,787
    • Tại giải3 trận · 2–1+16
    • BXH#49▼6
    • Form57▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,676
    • Tại giải4 trận · 3–1−3
    • BXH#8▼1
  5. 7David Zapata1787▼12
    • Form57▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,603
    • Tại giải5 trận · 4–1+1
    • BXH#6▲1
  6. 8Kang Dong-koong1786▼9
    • Form52▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,692
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#20▲4
  7. 9Choi Sung-won1785▼14
    • Form55▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,552
    • Tại giải7 trận · 7–0+60
    • BXH#11
  8. 10Cho Jae-ho1771▼13
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,702
    • Tại giải2 trận · 1–1−15
    • BXH#7▼2
  9. 11Eddy Leppens1756▼14
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,612
    • Tại giải1 trận · 0–1−5
    • BXH#38▼6
  10. 12Lee Seung-jin1750▼7
    • Form63▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,386
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#15▲5
  11. 13Lee Choong-bok1749▼5
    • Form65▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,574
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#14▲3
  12. 14Murat Naci Çoklu1748▼13
    • Form55▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,587
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#23▼2
    • Form64▼
    • Ổn định73%
    • AVG1,568
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#12▲1
  13. 16Mori Yusuke1746▼10
    • Form58▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,468
    • Tại giải4 trận · 3–1+23
    • BXH#34▼7
  14. 17Ngô Đình Nại1742▼13
    • Form57▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,605
    • Tại giải2 trận · 1–1−8
    • BXH#9
    • Form46▼
    • Ổn định72%
    • AVG1,615
    • Tại giải7 trận · 6–1+17
  15. 19Lütfi Çenet1737▼9
    • Form45▼
    • Ổn định80%
    • AVG1,570
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#38▲5
  16. 20Eom Sang-pill1726▼6
    • Form51▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,498
    • Tại giải5 trận · 4–1+32
    • BXH#25▼2
    • Ổn định72%
    • AVG1,438
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
  17. 22Antonio Montes1722▼6
    • Form60▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,460
    • Tại giải2 trận · 1–1−8
    • BXH#16▲35
  18. 23Kim Jae-geun1719▼11
    • Form54▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,462
    • Tại giải2 trận · 1–1−8
    • BXH#29▼2
  19. 24Mã Minh Cẩm1718▼16
    • Form40▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,570
    • Tại giải5 trận · 4–1+19
    • BXH#55▼12
  20. 25Shin Jung-ju1716▼14
    • Form57▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,364
    • Tại giải2 trận · 1–1−11
    • BXH#13▼1
  21. 26Lee Sang-dae1713▼5
    • Form57▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,523
    • Tại giải2 trận · 1–1−13
    • BXH#18▲48
  22. 27No Jong-hyun1691▼8
    • Form67▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,280
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#17▼3
  23. 28Ju Si-yoon1690▼10
    • Form59▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,405
    • Tại giải3 trận · 2–1+2
    • BXH#20▼1
  24. 29Kang Min-gu1683▼11
    • Form49▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,510
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#25▼7
  25. 30Kim Hyun-woo1682▼12
    • Form50▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,383
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#29▼8
    • Form54▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,474
    • Tại giải4 trận · 3–1+37
    • BXH#70▲2
  26. 32Jung Gyeong-seop1677▼10
    • Form55▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,398
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#31▲1
  27. 33Oh Tae-jun1673▼4
    • Form55▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,505
    • Tại giải2 trận · 1–1−11
    • BXH#49▲33
  28. 34Im Sung-gyun1671▼12
    • Form53▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,347
    • Tại giải3 trận · 2–1+7
    • BXH#34▼7
  29. 35Seo Hyun-min1670▼14
    • Form50▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,540
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#58▼5
  30. 36Kim Jong-won1669▼4
    • Form51▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,420
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#58▲24
  31. 37Can Capak1667▼8
    • Form58▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,346
    • Tại giải2 trận · 1–1−8
    • BXH#25▲18
  32. 38Lee Sang-yong1662▼14
    • Form46▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,349
    • Tại giải6 trận · 5–1+40
    • BXH#47▼15
  33. 39Ko Sang-woon1661▼8
    • Form54▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,410
    • Tại giải4 trận · 3–1+37
    • BXH#38▼6
  34. 40Park Joo-sun1661▼12
    • Form50▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,386
    • Tại giải3 trận · 2–1+15
    • BXH#80▼7
  35. 41Adnan Yuksel1658▼10
    • Form56▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,321
    • Tại giải3 trận · 2–1+7
    • BXH#38▲21
  36. 42Kim Min-geon1644▼9
    • Form61▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,301
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#48▼9
  37. 43Park Ki-ho1644
    • Form52▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,383
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
  38. 44Shin Dae-kwon1637▼14
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,304
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#49▼9
  39. 45Noh Byeong-chan1636▼4
    • Form58▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,347
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#46▲5
  40. 46Kim Im-gwon1635▼12
    • Form41▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,392
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#100▼9
  41. 47Choi Won-jun1632▼13
    • Form44▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,427
    • Tại giải3 trận · 2–1+12
    • BXH#89▲2
  42. 48Lee Young-hoon1624▼12
    • Form53▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,407
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#65▼6
  43. 49Hwang Hyung-bum1624▼12
    • Form36▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,331
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#80▼7
  44. 50Jang Nam-guk1622▼11
    • Form48▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,305
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#87▼14
  45. 51Park Dong-jun1621▼7
    • Form56▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,256
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#37▼6
  46. 52Kim Byung-seob1621▼12
    • Form53▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,278
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#38▼11
  47. 53Oh Seong-uk1621▼9
    • Form44▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,335
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#89▼7
  48. 54Kim Hyun-seok1620▼11
    • Form42▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,281
    • Tại giải3 trận · 2–1+18
    • BXH#89▼7
  49. 55Kim Young-seob1618▼10
    • Form35▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,379
    • Tại giải4 trận · 3–1+15
    • BXH#80▼7
  50. 56Sun Ji-hoon1618▼11
    • Form34▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,368
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • BXH#89▼7
  51. 57Lee Jae-hong1617▼11
    • Form55▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,215
    • Tại giải1 trận · 0–1−7
    • BXH#58▼5
  52. 58Kim Tae-kwan1614▼8
    • Form40▬
    • Ổn định62%
    • AVG1,309
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#99▲7
  53. 59Lee Jong-joo1604▼8
    • Form45▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,348
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#89▲2
  54. 60Kim Ki-hyok1602▼3
    • Form60▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,294
    • Tại giải1 trận · 0–1−6
    • BXH#57▼4
  55. 61Savas Bulut1602▼9
    • Form60▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,338
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#58▲24
  56. 62Yu Chang-sun1601▼5
    • Form64▬
    • Ổn định60%
    • AVG1,174
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#38▼6
  57. 63Kim Won-sup1597▼6
    • Form56▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,210
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#49▼9
  58. 64Park Heung-sik1595▼3
    • Form57▬
    • Ổn định60%
    • AVG1,242
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#38▼6