PBABán kết·Trận 14·BO7 · 15đ
Kết thúc · 23:06 · 16/03/2025
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | S6 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Semih Saygıner | 15 10 · 3 | 15 6 · 6 | 14 6 · 5 | 15 11 · 6 | 12 7 · 4 | 15 14 · 6 | 4 | 1.593 | 6 |
Kang Dong-koong | 14 10 · 5 | 6 5 · 2 | 15 7 · 5 | 13 10 · 5 | 15 8 · 4 | 13 13 · 3 | 2 | 1.434 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
H2H · Semih Saygıner vs Kang Dong-koong
Đối đầu · S. Saygıner 2–1 Kang D.K.
Semih Saygıner
Tổng điểm đối đầu: 187 · AVG đối đầu: 1,716
Đối đầu
2–1
3 trậnKang Dong-koong
Tổng điểm đối đầu: 169 · AVG đối đầu: 1,551
S. SaygınerGiải đấu · Vòng · NgàyKang D.K.
S. Saygıner★ ThắngAVG 1,593
4sécPBA Tour 2024-25 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car JejuBán kết · 16/03/2025 · 4–2
2séc
AVG 1,434Kang D.K.
S. Saygıner★ ThắngAVG 2,000
3sécPBA Tour 2024-25 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car JejuVòng 32 · 10/03/2025 · 3–1
1séc
AVG 1,179Kang D.K.
S. SaygınerAVG 1,654
0sécPBA Tour 2024-25 · Chặng 4 · Crown Haitai ChuseokBán kết · 18/09/2024 · 0–4
4séc
AVG 2,143Thắng ★Kang D.K.
Dự đoánPBA
49S. Saygıner:Kang D.K.51
Cán cânBản lĩnh vòng loại trực tiếp · Kang D.K.AVG 12 tháng · Kang D.K.Đối đầu · S. SaygınerDanh hiệu & bục vinh quang · S. Saygıner
S. Saygıner
vs
Kang D.K.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng lực 6 trục
S. SaygınerKang D.K.
Elo-3C
1.8031.785
AVG 12T
1,6481,836
HR 12T
1314
Thắng 12T
66,7%68,8%
BK + CK
48,3%60,0%
Danh hiệu
106
Đường Elo-3C
S. SaygınerHiện tại 1.812 · Cao nhất 1.825
Kang D.K.Hiện tại 1.785 · Cao nhất 1.835
Đường hạng BXH
S. SaygınerHiện tại #3.187 · Cao nhất #3.124
Kang D.K.Hiện tại #3.239 · Cao nhất #3.178
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: S. Saygıner (7) · Kang D.K. (3)
S. Saygıner: 7Kang D.K.: 3
Danh hiệu theo giải
Đối đầu
2–1
Thắng đối đầuỞ BK
50%BK 3/675%BK 9/12
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới4 thắng · 1 thua
Đối chiếu hiệu suất
Semih SaygınerKang Dong-koong
80%Tỉ lệ thắng60%
+9 (16–7)Hiệu số điểm+3 (11–8)
1.886AVG trung bình1.744
10Series cao nhất10
1BChuỗi hiện tại1B
2.500AVG séc cao nhất trận2.143
So sánh chỉ số
Semih SaygınerKang Dong-koong
4Séc thắng2
86Điểm76
1.593AVG1.434
6Lượt cao nhất5
54Lượt53