PBAPBA Tour · 2026-27Đã kết thúc

NH Nonghyup Card PBA Championship 26-27 2026-27

Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn Quốc·20/10/2026 – 26/10/2026·Tiền thưởng ≈ 5.000 ₫· 250 ₩

Bảng Elo-3C

NH Nonghyup Card PBA Championship 26-27 2026-27

124/128 đủ tin cậy|đến trận 26/10/2026

  1. 1David Martínez1888▼8
    • Form61▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,702
    • Tại giải7 trận · 6–1+6
    • BXH#4▲2
    • Form55▬
    • Ổn định36%
    • AVG1,356
    • Tại giải4 trận · 3–1−6
    • BXH#5▼1
  2. 3Cho Keon-hwi1866▲18
    • Form68▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,569
    • Tại giải7 trận · 7–0+42
    • BXH#1
  3. 4Kim Young-won1853▼14
    • Form61▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,603
    • Tại giải4 trận · 3–1−2
    • BXH#2
    • Form58▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,588
    • Tại giải2 trận · 1–1−12
    • BXH#3▼1
  4. 6Daniel Sánchez1814▼15
    • Form48▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,787
    • Tại giải2 trận · 1–1−12
    • BXH#49▼6
  5. 7David Zapata1787▼12
    • Form57▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,603
    • Tại giải4 trận · 3–1+3
    • BXH#6▲1
  6. 8Kang Dong-koong1786▼9
    • Form52▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,692
    • Tại giải4 trận · 3–1+7
    • BXH#20▲4
  7. 9Choi Sung-won1785▼14
    • Form55▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,552
    • Tại giải2 trận · 1–1−12
    • BXH#11
  8. 10Kim Jun-tae1783▼11
    • Form57▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,575
    • Tại giải2 trận · 1–1−8
    • BXH#10
  9. 11Cho Jae-ho1771▼13
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,702
    • Tại giải2 trận · 1–1−11
    • BXH#7▼2
  10. 12Eddy Leppens1756▼14
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,612
    • Tại giải2 trận · 1–1−11
    • BXH#38▼6
  11. 13Lee Seung-jin1750▼7
    • Form63▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,386
    • Tại giải5 trận · 4–1+14
    • BXH#15▲5
  12. 14Lee Choong-bok1749▼5
    • Form65▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,574
    • Tại giải5 trận · 4–1+24
    • BXH#14▲3
  13. 15Kim Kwan-woo1748▼10
    • Form60▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,269
    • Tại giải4 trận · 3–1+15
    • BXH#22▲4
  14. 16Murat Naci Çoklu1748▼13
    • Form55▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,587
    • Tại giải3 trận · 2–1+2
    • BXH#23▼2
    • Form64▼
    • Ổn định73%
    • AVG1,568
    • Tại giải3 trận · 2–1+3
    • BXH#12▲1
  15. 18Mori Yusuke1746▼10
    • Form58▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,468
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#34▼7
  16. 19Ngô Đình Nại1742▼13
    • Form57▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,605
    • Tại giải2 trận · 1–1−10
    • BXH#9
  17. 20Lütfi Çenet1737▼9
    • Form45▼
    • Ổn định80%
    • AVG1,570
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • BXH#38▲5
    • Form55▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,364
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • BXH#32▲6
  18. 22Eom Sang-pill1726▼6
    • Form51▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,498
    • Tại giải3 trận · 2–1+6
    • BXH#25▼2
  19. 23Antonio Montes1722▼6
    • Form60▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,460
    • Tại giải6 trận · 5–1+47
    • BXH#16▲35
  20. 24Kim Jae-geun1719▼11
    • Form54▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,462
    • Tại giải3 trận · 2–10
    • BXH#29▼2
  21. 25Mã Minh Cẩm1718▼16
    • Form40▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,570
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#55▼12
  22. 26Burak Haşhaş1717▼9
    • Form53▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,429
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#19▼4
  23. 27Shin Jung-ju1716▼14
    • Form57▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,364
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#13▼1
  24. 28Lee Sang-dae1713▼5
    • Form57▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,523
    • Tại giải6 trận · 5–1+50
    • BXH#18▲48
  25. 29Kim Nam-soo1712▼10
    • Form69▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,394
    • Tại giải5 trận · 4–1+38
    • BXH#25▲18
  26. 30Robinson Morales1704▼12
    • Form51▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,527
    • Tại giải3 trận · 2–1+3
    • BXH#70▲36
  27. 31Kim Hong-min1703▼11
    • Form54▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,348
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#33▼9
  28. 32Đào Văn Ly1695▼5
    • Form57▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,492
    • Tại giải3 trận · 2–1+11
    • BXH#45▲5
  29. 33No Jong-hyun1691▼8
    • Form67▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,280
    • Tại giải3 trận · 2–1+6
    • BXH#17▼3
  30. 34Ju Si-yoon1690▼10
    • Form59▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,405
    • Tại giải3 trận · 2–1+6
    • BXH#20▼1
  31. 35Kang Min-gu1683▼11
    • Form49▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,510
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#25▼7
  32. 36Kim Hyun-woo1682▼12
    • Form50▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,383
    • Tại giải2 trận · 1–1−10
    • BXH#29▼8
    • Form54▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,474
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#70▲2
  33. 38Jung Gyeong-seop1677▼10
    • Form55▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,398
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • BXH#31▲1
  34. 39Oh Tae-jun1673▼4
    • Form55▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,505
    • Tại giải4 trận · 3–1+35
    • BXH#49▲33
  35. 40Im Sung-gyun1671▼12
    • Form53▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,347
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#34▼7
  36. 41Seo Hyun-min1670▼14
    • Form50▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,540
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#58▼5
  37. 42Hacker1669▼14
    • Form51▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,361
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#49▼9
  38. 43Kim Jong-won1669▼4
    • Form51▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,420
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#58▲24
  39. 44Can Capak1667▼8
    • Form58▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,346
    • Tại giải5 trận · 4–1+33
    • BXH#25▲18
  40. 45Lee Sang-yong1662▼14
    • Form46▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,349
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#47▼15
  41. 46Ko Sang-woon1661▼8
    • Form54▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,410
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#38▼6
  42. 47Park Joo-sun1661▼12
    • Form50▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,386
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#80▼7
  43. 48Adnan Yuksel1658▼10
    • Form56▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,321
    • Tại giải4 trận · 3–1+25
    • BXH#38▲21
  44. 49Kang Eui-joo1649▼7
    • Form76▬
    • Ổn định57%
    • AVG1,292
    • Tại giải4 trận · 3–1+26
    • BXH#34▲19
  45. 50Kim Min-geon1644▼9
    • Form61▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,301
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#48▼9
  46. 51Jung Si-yong1638▼13
    • Form59▼
    • Ổn định55%
    • AVG1,232
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#23▼7
  47. 52Shin Dae-kwon1637▼14
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,304
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#49▼9
  48. 53Noh Byeong-chan1636▼4
    • Form58▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,347
    • Tại giải3 trận · 2–1+17
    • BXH#46▲5
  49. 54Kim Im-gwon1635▼12
    • Form41▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,392
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#100▼9
  50. 55Kim Moo-sun1632▼8
    • Form52▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,243
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#58▼5
  51. 56Choi Won-jun1632▼13
    • Form44▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,427
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#89▲2
  52. 57Yoon Yong-jae1630▼10
    • Form50▬
    • AVG1,168
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#65▼6
  53. 58Won Ho-soo1629▼9
    • Form48▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,370
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#80▼7
  54. 59Han Gyu-sik1626▼8
    • Form51▬
    • Ổn định48%
    • AVG1,242
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#65▼6
  55. 60Lee Young-hoon1624▼12
    • Form53▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,407
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#65▼6
  56. 61Hwang Hyung-bum1624▼12
    • Form36▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,331
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#80▼7
  57. 62Lim Wan-seop1622▼8
    • Form52▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,374
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#80▲2
  58. 63Park Dong-jun1621▼7
    • Form56▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,256
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#37▼6
  59. 64Kim Byung-seob1621▼12
    • Form53▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,278
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#38▼11