UMBVòng bảng 32·Bảng G·Trận 13·Bàn 6·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 10:00–11:47 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Bao Phương Vinh 18 lượt cơ · INN | 40 | 18 | 7 | 2.222 |
Trần Quyết Chiến 18 lượt cơ · INN | 40 | 18 | 11 | 2.222 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmBao Phương VinhTrần Quyết Chiến
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bao Phương Vinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 | 1 | 1 | 5 | 4 | 5 | 6 | 2 | 5 | 1 | 2 | 40 |
| Trần Quyết Chiến | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 1 | 2 | 1 | 7 | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 5 | 40 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · Phương Vinh 3–2 Quyết Chiến
Bao Phương Vinh
Tổng điểm đối đầu: 169 · AVG-G: 1,444
Đối đầu
3–2
5 trậnTrần Quyết Chiến
Tổng điểm đối đầu: 172 · AVG-G: 1,470
Phương VinhGiải đấu · Vòng · NgàyQuyết Chiến
40★AVG-G 1,600
World Cup Porto 2025Vòng bảng · 03/07/2025 · Phương Vinh 40–29 Quyết Chiến
29AVG-G 1,160
40★AVG-G 2,105
World Cup Ankara 2025Vòng bảng · 13/06/2025 · Phương Vinh 40–29 Quyết Chiến
29AVG-G 1,526
23AVG-G 0,852
World Cup Bogotá 2025Vòng bảng · 28/02/2025 · Phương Vinh 23–40 Quyết Chiến
★40AVG-G 1,481
50★AVG-G 1,515
Giải vô địch thế giới 3 băng 2023Chung kết · 10/09/2023 · Phương Vinh 50–34 Quyết Chiến
34AVG-G 1,030
16AVG-G 1,231
World Cup Hồ Chí Minh 2023Vòng bảng · 26/05/2023 · Phương Vinh 16–40 Quyết Chiến
★40AVG-G 3,077
Phương Vinh
vs
Quyết Chiến
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
Phương VinhQuyết Chiến
Elo-3C
Phương VinhHiện tại 1.920 · Cao nhất 1.921
Quyết ChiếnHiện tại 1.815 · Cao nhất 1.815
BXH
Phương VinhHiện tại #5 · Cao nhất #5
Quyết ChiếnHiện tại #18 · Cao nhất #11
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Phương Vinh (4) · Quyết Chiến (6)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 1 thua
Đối chiếu hiệu suất
Bao Phương VinhTrần Quyết Chiến
60%Tỉ lệ thắng40%
+4 (198–194)Hiệu số điểm+11 (193–182)
1.707AVG-G(5 trận)2.032
13Series cao nhất16
1BChuỗi hiện tại1B
2.222Séc đỉnhAVG-G2.222
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).