UMBVòng bảng 32·Bảng G·Trận 45·Bàn 2·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 18:00–19:32 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Devogelaere Mikael 17 lượt cơ · INN | 40 | 17 | 11 | 2.353 |
Trần Quyết Chiến 17 lượt cơ · INN | 31 | 17 | 8 | 1.824 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmDevogelaere MikaelTrần Quyết Chiến
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Devogelaere Mikael | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 1 | 11 | 1 | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 | 3 | 40 |
| Trần Quyết Chiến | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 31 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · D. Mikael 1–1 Quyết Chiến
D. Mikael
vs
Quyết Chiến
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
D. MikaelQuyết Chiến
Elo-3C
D. MikaelHiện tại 1.688 · Cao nhất 1.722
Quyết ChiếnHiện tại 1.815 · Cao nhất 1.815
BXH
D. MikaelHiện tại #26 · Cao nhất #25
Quyết ChiếnHiện tại #18 · Cao nhất #11
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: D. Mikael (2) · Quyết Chiến (8)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 1 thua
Đối chiếu hiệu suất
Devogelaere MikaelTrần Quyết Chiến
40%Tỉ lệ thắng40%
+19 (194–175)Hiệu số điểm+11 (193–182)
1.865AVG-G(5 trận)2.032
11Series cao nhất16
1TChuỗi hiện tại1B
2.353Séc đỉnhAVG-G1.824
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).