UMBVòng bảng 32·Bảng G·Trận 30·Bàn 7·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 14:00–15:33 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Devogelaere Mikael 19 lượt cơ · INN | 34 | 19 | 6 | 1.789 |
Bao Phương Vinh 19 lượt cơ · INN | 40 | 19 | 13 | 2.105 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmDevogelaere MikaelBao Phương Vinh
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Devogelaere Mikael | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 6 | 0 | 2 | 0 | 4 | 2 | 34 |
| Bao Phương Vinh | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 3 | 3 | 40 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · D. Mikael 0–2 Phương Vinh
D. Mikael
vs
Phương Vinh
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
D. MikaelPhương Vinh
Elo-3C
D. MikaelHiện tại 1.688 · Cao nhất 1.722
Phương VinhHiện tại 1.920 · Cao nhất 1.921
BXH
D. MikaelHiện tại #26 · Cao nhất #25
Phương VinhHiện tại #5 · Cao nhất #5
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: D. Mikael (3) · Phương Vinh (5)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 1 thua
Đối chiếu hiệu suất
Devogelaere MikaelBao Phương Vinh
40%Tỉ lệ thắng60%
+19 (194–175)Hiệu số điểm+4 (198–194)
1.865AVG-G(5 trận)1.707
11Series cao nhất13
1TChuỗi hiện tại1B
1.789Séc đỉnhAVG-G2.105
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).