UMBVòng sơ loại PQ·Bảng M·Trận 29·Bàn 5·Chạm 35
Kết thúc · 09:30–10:49 · 04/11/2026
Diễn biến các séc
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Bas Serdal 23 lượt cơ · INN | 35 | 23 | 5 | 1.522 |
Umeda Ryuuji 23 lượt cơ · INN | 22 | 23 | 5 | 0.957 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmBas SerdalUmeda Ryuuji
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bas Serdal | 1 | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 5 | 35 |
| Umeda Ryuuji | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 22 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Bas Serdal vs Umeda Ryuuji
Đối đầu · B. Serdal 1–1 U. Ryuuji
B. Serdal
vs
U. Ryuuji
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
+1
Phong độ
Năng lực 6 trục
B. SerdalU. Ryuuji
Elo-3C
1.5691.663
AVG 12T
1,0891,317
HR 12T
910
Thắng 12T
38,5%62,5%
BK + CK
Chưa có dữ liệu100,0%
Danh hiệu
01
Đường Elo-3C
B. SerdalHiện tại 1.575 · Cao nhất 1.621
U. RyuujiHiện tại 1.654 · Cao nhất 1.664
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: B. Serdal (2) · U. Ryuuji (7)
B. Serdal: 2U. Ryuuji: 7
Danh hiệu theo giải
Đối đầu
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Bas SerdalUmeda Ryuuji
40%Tỉ lệ thắng60%
-3 (154–157)Hiệu số điểm+18 (126–108)
1.176AVG-G(5 trận)1.370
9Series cao nhất7
1TChuỗi hiện tại1B
1.522Séc đỉnhAVG-G0.957
So sánh chỉ số
Bas SerdalUmeda Ryuuji
35Điểm22
1.522AVG-G0.957
5Lượt cao nhất5
23Lượt23