UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng F·Trận 38·Bàn 8·Chạm 40
Kết thúc · 16:15 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G? | |
|---|---|---|---|---|
Umeda Ryuuji 22 lượt cơ · INN | 30 | 22 | 7 | 1.364 |
Patino Hugo 22 lượt cơ · INN | 18 | 22 | 5 | 0.818 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmUmeda RyuujiPatino Hugo
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Umeda Ryuuji | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 30 |
| Patino Hugo | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 18 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Umeda Ryuuji vs Patino Hugo
Đối đầu · U. Ryuuji 1–0 P. Hugo
Umeda Ryuuji
Tổng điểm đối đầu: 30 · AVG-G?: 1,364
Đối đầu
1–0
1 trậnPatino Hugo
Tổng điểm đối đầu: 18 · AVG-G?: 0,818
U. RyuujiGiải đấu · Vòng · NgàyP. Hugo
U. Ryuuji★ ThắngAVG-G? 1,364
30World Cup Yanggu 2026Vòng sơ loại PPQ · 03/11/2026 · 30–18
18
AVG-G? 0,818P. Hugo
U. Ryuuji
vs
P. Hugo
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
+1
Phong độ
Năng lực 6 trục
U. RyuujiP. Hugo
Elo-3C
1.6671.610
AVG 12T
1,3181,284
HR 12T
108
Thắng 12T
75,0%63,6%
BK + CK
100,0%Chưa có dữ liệu
Danh hiệu
10
Đường Elo-3C
U. RyuujiHiện tại 1.656 · Cao nhất 1.667
P. HugoHiện tại 1.621 · Cao nhất 1.629
Đường hạng BXH
U. RyuujiHiện tại #90 · Cao nhất #45
P. HugoHiện tại #105 · Cao nhất #105
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: U. Ryuuji (5) · P. Hugo (2)
U. Ryuuji: 5P. Hugo: 2
Danh hiệu theo giải
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới4 thắng · 1 thua
Đối chiếu hiệu suất
Umeda RyuujiPatino Hugo
80%Tỉ lệ thắng40%
+34 (139–105)Hiệu số điểm-18 (140–158)
1.463AVG-G?(5 trận)1.138
7Series cao nhất8
2TChuỗi hiện tại1B
1.364Séc đỉnhAVG-G?0.818
So sánh chỉ số
Umeda RyuujiPatino Hugo
30Điểm18
1.364AVG-G?0.818
7Lượt cao nhất5
22Lượt22