UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng M·Trận 29·Bàn 6·Chạm 40
Kết thúc · 14:48 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Lê Nguyễn Như | 30 14 · 8 | 30 | 2.143 | 8 |
Kim Ha-eun | 15 14 · 7 | 15 | 1.071 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmLê Nguyễn NhưKim Ha-eun
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Nguyễn Như | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 8 | 6 | 3 | 0 | 5 | 1 | 0 | 1 | 2 | 30 |
| Kim Ha-eun | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 15 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Lê Nguyễn Như vs Kim Ha-eun
Đối đầu · Nguyễn Như 1–0 Kim H.E.
Lê Nguyễn Như
Tổng điểm đối đầu: 30 · AVG đối đầu: 2,143
Đối đầu
1–0
1 trậnKim Ha-eun
Tổng điểm đối đầu: 15 · AVG đối đầu: 1,071
Nguyễn NhưGiải đấu · Vòng · NgàyKim H.E.
Nguyễn Như★ ThắngAVG 2,143
30UMB World Cup 3 băng Yanggu 2026Vòng sơ loại PPQ · 03/11/2026 · 30–15
15
AVG 1,071Kim H.E.
Nguyễn Như
vs
Kim H.E.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
Nguyễn NhưKim H.E.
Elo-3C
1.6471.538
AVG 12T
1,5380,849
HR 12T
87
Thắng 12T
66,7%33,3%
BK + CK
Chưa có dữ liệu25,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
Nguyễn NhưHiện tại 1.647 · Cao nhất 1.652
Kim H.E.Hiện tại 1.546 · Cao nhất 1.601
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Nguyễn Như (2) · Kim H.E. (0)
Nguyễn Như: 2Kim H.E.: 0
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Lê Nguyễn NhưKim Ha-eun
60%Tỉ lệ thắng0%
+31 (150–119)Hiệu số điểm-41 (114–155)
1.515AVG trung bình1.036
8Series cao nhất7
1TChuỗi hiện tại5B
2.143AVG séc cao nhất trận1.071
So sánh chỉ số
Lê Nguyễn NhưKim Ha-eun
30Điểm15
2.143AVG1.071
8Lượt cao nhất7
14Lượt14