UMBVòng sơ loại PPPQ·Bảng K·Trận 27·Bàn 4·Chạm 40
Kết thúc · 14:56 · 02/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Kim Hyeon-woo | 30 21 · 6 | 30 | 1.429 | 6 |
Adem Doganoglu | 6 21 · 2 | 6 | 0.286 | 2 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Hyeon-wooAdem Doganoglu
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Hyeon-woo | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30 |
| Adem Doganoglu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Kim Hyeon-woo vs Adem Doganoglu
Đối đầu · Kim H.W. 1–0 A. Doganoglu
Kim Hyeon-woo
Tổng điểm đối đầu: 30 · AVG đối đầu: 1,429
Đối đầu
1–0
1 trậnAdem Doganoglu
Tổng điểm đối đầu: 6 · AVG đối đầu: 0,286
Kim H.W.Giải đấu · Vòng · NgàyA. Doganoglu
Kim H.W.★ ThắngAVG 1,429
30World Cup Yanggu 2026Vòng sơ loại PPPQ · 02/11/2026 · 30–6
6
AVG 0,286A. Doganoglu
Kim H.W.
vs
A. Doganoglu
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
Kim H.W.A. Doganoglu
Elo-3C
1.6101.398
AVG 12T
1,2800,315
HR 12T
122
Thắng 12T
69,2%0,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
Kim H.W.Hiện tại 1.603 · Cao nhất 1.618
A. DoganogluHiện tại 1.406 · Cao nhất 1.500
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Kim H.W. (2) · A. Doganoglu (0)
Kim H.W.: 2A. Doganoglu: 0
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Kim Hyeon-wooAdem Doganoglu
60%Tỉ lệ thắng0%
+15 (143–128)Hiệu số điểm-86 (64–150)
1.336AVG trung bình0.451
12Series cao nhất5
1BChuỗi hiện tại5B
1.429AVG séc cao nhất trận0.286
So sánh chỉ số
Kim Hyeon-wooAdem Doganoglu
30Điểm6
1.429AVG0.286
6Lượt cao nhất2
21Lượt21
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).