UMBVòng sơ loại PPPQ·Bảng K·Trận 27·Bàn 4·Chạm 40
Kết thúc · 14:56 · 02/11/2026

Diễn biến các séc

S1Điểm
Kim Hyeon-woo
30
21 · 6
30
Adem Doganoglu
6
21 · 2
6

Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc

Từng lượt cơ

Tiến trình điểmKim Hyeon-wooAdem Doganoglu
010203015101520
Lượt123456789101112131415161718192021Tổng
Kim Hyeon-woo12251100600103121011230
Adem Doganoglu0000020010100100100006

Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.

H2H · Kim Hyeon-woo vs Adem Doganoglu

Mở trang H2H đầy đủ

Đối đầu · Kim H.W. 1–0 A. Doganoglu

Dự đoánUMB
93Kim H.W.:A. Doganoglu7
Cán cânAVG 12 tháng · Kim H.W.Elo-3C · Kim H.W.Phong độ 12 tháng · Kim H.W.Đối đầu · Kim H.W.
Tỉ lệ
Kim H.W.−18,5
A. Doganoglu+18,5

Năng lực 6 trục

Elo-3CAVG 12THR 12TThắng 12TBK + CKDanh hiệu
Kim H.W.A. Doganoglu
Elo-3C
1.6101.398
AVG 12T
1,2800,315
HR 12T
122
Thắng 12T
69,2%0,0%
Danh hiệu
00

Đường Elo-3C

161815081398
Kim H.W.Hiện tại 1.603 · Cao nhất 1.618
A. DoganogluHiện tại 1.406 · Cao nhất 1.500

Đối thủ chung

Phong độ 5 trận gần nhất

Đối chiếu hiệu suất

Kim Hyeon-wooAdem Doganoglu
60%Tỉ lệ thắng0%
+15 (143–128)Hiệu số điểm-86 (64–150)
1.336AVG trung bình0.451
12Series cao nhất5
1BChuỗi hiện tại5B
1.429AVG séc cao nhất trận0.286

So sánh chỉ số

Kim Hyeon-wooAdem Doganoglu
30Điểm6
1.429AVG0.286
6Lượt cao nhất2
21Lượt21

Xem lại

SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).
Nguồn: Five&Six (Cuesco) · umb.cuesco.net · tỉ số chính thức do ban tổ chức công bố.Cập nhật 14:56:06 (GMT+7)