UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng M·Trận 13·Bàn 5·Chạm 40
Kết thúc · 11:44 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Kim Ha-eun | 30 21 · 5 | 23 | 1.095 | 5 |
Kim Hyeon-woo | 23 21 · 5 | 30 | 1.429 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Ha-eunKim Hyeon-woo
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Ha-eun | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 1 | 1 | 30 |
| Kim Hyeon-woo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 23 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Kim Ha-eun vs Kim Hyeon-woo
Đối đầu · Kim H.E. 0–1 Kim H.W.
Kim Ha-eun
Tổng điểm đối đầu: 23 · AVG đối đầu: 1,095
Đối đầu
0–1
1 trậnKim Hyeon-woo
Tổng điểm đối đầu: 30 · AVG đối đầu: 1,429
Kim H.E.Giải đấu · Vòng · NgàyKim H.W.
Kim H.E.AVG 1,095
23World Cup Yanggu 2026Vòng sơ loại PPQ · 03/11/2026 · 23–30
30
AVG 1,429Thắng ★Kim H.W.
Kim H.E.
vs
Kim H.W.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
Kim H.E.Kim H.W.
Elo-3C
1.5381.618
AVG 12T
0,8491,279
HR 12T
712
Thắng 12T
33,3%75,0%
BK + CK
25,0%Chưa có dữ liệu
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
Kim H.E.Hiện tại 1.546 · Cao nhất 1.601
Kim H.W.Hiện tại 1.618 · Cao nhất 1.618
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Kim H.E. (2) · Kim H.W. (4)
Kim H.E.: 2Kim H.W.: 4
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới0 thắng · 5 thua
Đối chiếu hiệu suất
Kim Ha-eunKim Hyeon-woo
0%Tỉ lệ thắng80%
-41 (114–155)Hiệu số điểm+33 (147–114)
1.036AVG trung bình1.336
7Series cao nhất12
5BChuỗi hiện tại3T
1.429AVG séc cao nhất trận1.095
So sánh chỉ số
Kim Ha-eunKim Hyeon-woo
23Điểm30
1.095AVG1.429
5Lượt cao nhất5
21Lượt21
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).