UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng M·Trận 45·Bàn 7·Chạm 40
Kết thúc · 17:43 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Lê Nguyễn Như | 30 20 · 5 | 30 | 1.500 | 5 |
Kim Hyeon-woo | 26 20 · 6 | 26 | 1.300 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmLê Nguyễn NhưKim Hyeon-woo
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Nguyễn Như | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 1 | 4 | 4 | 30 |
| Kim Hyeon-woo | 1 | 0 | 4 | 4 | 6 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Lê Nguyễn Như vs Kim Hyeon-woo
Đối đầu · Nguyễn Như 1–0 Kim H.W.
Lê Nguyễn Như
Tổng điểm đối đầu: 30 · AVG đối đầu: 1,500
Đối đầu
1–0
1 trậnKim Hyeon-woo
Tổng điểm đối đầu: 26 · AVG đối đầu: 1,300
Nguyễn NhưGiải đấu · Vòng · NgàyKim H.W.
Nguyễn Như★ ThắngAVG 1,500
30World Cup Yanggu 2026Vòng sơ loại PPQ · 03/11/2026 · 30–26
26
AVG 1,300Kim H.W.
Nguyễn Như
vs
Kim H.W.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
Nguyễn NhưKim H.W.
Elo-3C
1.6561.610
AVG 12T
1,5331,280
HR 12T
812
Thắng 12T
71,4%69,2%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
Nguyễn NhưHiện tại 1.647 · Cao nhất 1.656
Kim H.W.Hiện tại 1.618 · Cao nhất 1.618
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Nguyễn Như (1) · Kim H.W. (0)
Nguyễn Như: 1Kim H.W.: 0
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới4 thắng · 1 thua
Đối chiếu hiệu suất
Lê Nguyễn NhưKim Hyeon-woo
80%Tỉ lệ thắng60%
+43 (153–110)Hiệu số điểm+15 (143–128)
1.594AVG trung bình1.336
8Series cao nhất12
2TChuỗi hiện tại1B
1.500AVG séc cao nhất trận1.300
So sánh chỉ số
Lê Nguyễn NhưKim Hyeon-woo
30Điểm26
1.500AVG1.300
5Lượt cao nhất6
20Lượt20