UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng C·Trận 35·Bàn 5·Chạm 40
Kết thúc · 16:11 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Kim Jin-youl | 30 18 · 4 | 30 | 1.667 | 4 |
Miyashita Takao | 20 18 · 6 | 20 | 1.111 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Jin-youlMiyashita Takao
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Jin-youl | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 2 | 2 | 3 | 0 | 3 | 3 | 30 |
| Miyashita Takao | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 20 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Kim Jin-youl vs Miyashita Takao
Đối đầu · Kim J.Y. 2–0 M. Takao
Kim J.Y.
vs
M. Takao
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
Kim J.Y.M. Takao
Elo-3C
1.6021.585
AVG 12T
1,2241,279
HR 12T
414
Thắng 12T
100,0%57,1%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
Kim J.Y.Hiện tại 1.589 · Cao nhất 1.602
M. TakaoHiện tại 1.597 · Cao nhất 1.598
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Kim J.Y. (3) · M. Takao (1)
Kim J.Y.: 3M. Takao: 1
Đối đầu
KJKim Jin-youl
2–0
Thắng đối đầuMTMiyashita Takao
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 1 thua
Đối chiếu hiệu suất
Kim Jin-youlMiyashita Takao
40%Tỉ lệ thắng60%
+18 (140–122)Hiệu số điểm+7 (127–120)
1.085AVG trung bình1.351
5Series cao nhất14
1TChuỗi hiện tại1B
1.667AVG séc cao nhất trận1.111
So sánh chỉ số
Kim Jin-youlMiyashita Takao
30Điểm20
1.667AVG1.111
4Lượt cao nhất6
18Lượt18