UMBVòng sơ loại PPPQ·Bảng D·Trận 4·Bàn 4·Chạm 40
Kết thúc · 22:00 · 01/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Kim Jin-youl | 4 5 · 2 | 30 | 0.968 | 4 |
Đỗ Ngọc Phạm Thị | 3 5 · 3 | 12 | 0.387 | 3 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Jin-youlĐỗ Ngọc Phạm Thị
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Jin-youl | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| Đỗ Ngọc Phạm Thị | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Kim Jin-youl vs Đỗ Ngọc Phạm Thị
Đối đầu · Kim J.Y. 1–0 Phạm Thị
Kim J.Y.
vs
Phạm Thị
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
Kim J.Y.Phạm Thị
Elo-3C
1.5891.470
AVG 12T
0,9680,304
HR 12T
43
Thắng 12T
100,0%0,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
Kim J.Y.Hiện tại 1.590 · Cao nhất 1.590
Phạm ThịHiện tại 1.484 · Cao nhất 1.484
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 1 thua
0 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Kim Jin-youlĐỗ Ngọc Phạm Thị
40%Tỉ lệ thắng0%
+11 (140–129)Hiệu số điểm-43 (17–60)
1.029AVG trung bình0.304
7Series cao nhất3
2HChuỗi hiện tại2B
0.800AVG séc cao nhất trận0.600
So sánh chỉ số
Kim Jin-youlĐỗ Ngọc Phạm Thị
30Điểm12
0.968AVG0.387
4Lượt cao nhất3
31Lượt31
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).