UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng C·Trận 7·Bàn 3·Chạm 40
Kết thúc · 10:11 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Miyashita Takao | 30 15 · 14 | 30 | 2.000 | 14 |
Moreno Daniel | 17 15 · 4 | 17 | 1.133 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmMiyashita TakaoMoreno Daniel
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Miyashita Takao | 2 | 3 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 14 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30 |
| Moreno Daniel | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 17 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Miyashita Takao vs Moreno Daniel
Đối đầu · M. Takao 1–0 M. Daniel
M. Takao
vs
M. Daniel
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
M. TakaoM. Daniel
Elo-3C
1.5971.567
AVG 12T
1,3051,175
HR 12T
144
Thắng 12T
66,7%50,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
M. TakaoHiện tại 1.597 · Cao nhất 1.598
M. DanielHiện tại 1.578 · Cao nhất 1.596
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: M. Takao (0) · M. Daniel (4)
M. Takao: 0M. Daniel: 4
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Miyashita TakaoMoreno Daniel
60%Tỉ lệ thắng20%
-1 (124–125)Hiệu số điểm+10 (135–125)
1.265AVG trung bình1.174
14Series cao nhất6
1TChuỗi hiện tại1H
2.000AVG séc cao nhất trận1.133
So sánh chỉ số
Miyashita TakaoMoreno Daniel
30Điểm17
2.000AVG1.133
14Lượt cao nhất4
15Lượt15
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).