UMBVòng loại Q·Bảng A·Trận 25·Bàn 1·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 14:00–16:17 · 05/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Trần Quyết Chiến 12 lượt cơ · INN | 40 | 12 | 9 | 3.333 |
Mas Jose Maria 12 lượt cơ · INN | 17 | 12 | 7 | 1.417 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTrần Quyết ChiếnMas Jose Maria
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Quyết Chiến | 3 | 4 | 7 | 1 | 1 | 9 | 0 | 4 | 1 | 5 | 0 | 5 | 40 |
| Mas Jose Maria | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 7 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 17 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · Quyết Chiến 1–0 M. Jose Maria
Trần Quyết Chiến
Tổng điểm đối đầu: 40 · AVG-G: 3,333
Đối đầu
1–0
1 trậnMas Jose Maria
Tổng điểm đối đầu: 17 · AVG-G: 1,417
Quyết ChiếnGiải đấu · Vòng · NgàyM. Jose Maria
40★AVG-G 3,333
World Cup Yanggu 2026Vòng loại · 05/11/2026 · Quyết Chiến 40–17 M. Jose Maria
17AVG-G 1,417
Quyết Chiến
vs
M. Jose Maria
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
Quyết ChiếnM. Jose Maria
Elo-3C
Quyết ChiếnHiện tại 1.815 · Cao nhất 1.815
M. Jose MariaHiện tại 1.656 · Cao nhất 1.656
BXH
Quyết ChiếnHiện tại #18 · Cao nhất #11
M. Jose MariaHiện tại #90 · Cao nhất #90
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Quyết Chiến (9) · M. Jose Maria (1)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Trần Quyết ChiếnMas Jose Maria
40%Tỉ lệ thắng60%
+11 (193–182)Hiệu số điểm-6 (163–169)
2.032AVG-G(5 trận)1.417
16Series cao nhất17
1BChuỗi hiện tại1B
3.333Séc đỉnhAVG-G1.417
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).