UMBVòng loại Q·Bảng A·Trận 13·Bàn 2·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 11:00–13:28 · 05/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Trần Quyết Chiến 20 lượt cơ · INN | 33 | 20 | 6 | 1.650 |
Panaia Maxime 20 lượt cơ · INN | 40 | 20 | 5 | 2.000 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTrần Quyết ChiếnPanaia Maxime
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Quyết Chiến | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 6 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 | 33 |
| Panaia Maxime | 1 | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 2 | 5 | 4 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | 40 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · Quyết Chiến 0–1 P. Maxime
Trần Quyết Chiến
Tổng điểm đối đầu: 33 · AVG-G: 1,650
Đối đầu
0–1
1 trậnPanaia Maxime
Tổng điểm đối đầu: 40 · AVG-G: 2,000
Quyết ChiếnGiải đấu · Vòng · NgàyP. Maxime
33AVG-G 1,650
World Cup Yanggu 2026Vòng loại · 05/11/2026 · Quyết Chiến 33–40 P. Maxime
★40AVG-G 2,000
Quyết Chiến
vs
P. Maxime
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
Quyết ChiếnP. Maxime
Elo-3C
Quyết ChiếnHiện tại 1.815 · Cao nhất 1.815
P. MaximeHiện tại 1.652 · Cao nhất 1.665
BXH
Quyết ChiếnHiện tại #18 · Cao nhất #11
P. MaximeHiện tại #47 · Cao nhất #47
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Quyết Chiến (9) · P. Maxime (0)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Trần Quyết ChiếnPanaia Maxime
40%Tỉ lệ thắng60%
+11 (193–182)Hiệu số điểm-1 (174–175)
2.032AVG-G(5 trận)1.370
16Series cao nhất7
1BChuỗi hiện tại1T
1.650Séc đỉnhAVG-G2.000
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).