UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng A·Trận 1·Bàn 1·Chạm 40
Kết thúc · 10:26 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Uludaglilar Gokhan | 16 35 · 2 | 16 | 0.457 | 2 |
Bulut Recep | 30 35 · 6 | 30 | 0.857 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmUludaglilar GokhanBulut Recep
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Uludaglilar Gokhan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16 |
| Bulut Recep | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Uludaglilar Gokhan vs Bulut Recep
Đối đầu · U. Gokhan 0–1 B. Recep
U. Gokhan
vs
B. Recep
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
U. GokhanB. Recep
Elo-3C
1.3731.570
AVG 12T
0,6290,967
HR 12T
67
Thắng 12T
14,3%60,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
U. GokhanHiện tại 1.377 · Cao nhất 1.472
B. RecepHiện tại 1.575 · Cao nhất 1.584
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới1 thắng · 4 thua
Đối chiếu hiệu suất
Uludaglilar GokhanBulut Recep
20%Tỉ lệ thắng60%
-46 (110–156)Hiệu số điểm+17 (146–129)
0.636AVG trung bình0.967
5Series cao nhất7
4BChuỗi hiện tại1T
0.457AVG séc cao nhất trận0.857
So sánh chỉ số
Uludaglilar GokhanBulut Recep
16Điểm30
0.457AVG0.857
2Lượt cao nhất6
35Lượt35
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).