UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng F·Trận 16·Bàn 6·Chạm 40
Kết thúc · 10:31 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Patino Hugo | 30 40 · 5 | 30 | 0.750 | 5 |
Park Se-jeong | 27 40 · 4 | 27 | 0.675 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmPatino HugoPark Se-jeong
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Patino Hugo | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 30 |
| Park Se-jeong | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 27 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Patino Hugo vs Park Se-jeong
Đối đầu · P. Hugo 1–0 Park S.J.
P. Hugo
vs
Park S.J.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
P. HugoPark S.J.
Elo-3C
1.6201.510
AVG 12T
1,3280,780
HR 12T
84
Thắng 12T
70,0%50,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
P. HugoHiện tại 1.620 · Cao nhất 1.628
Park S.J.Hiện tại 1.518 · Cao nhất 1.529
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Patino HugoPark Se-jeong
40%Tỉ lệ thắng50%
-26 (142–168)Hiệu số điểm+3 (96–93)
1.193AVG trung bình0.780
8Series cao nhất4
1TChuỗi hiện tại2B
0.750AVG séc cao nhất trận0.675
So sánh chỉ số
Patino HugoPark Se-jeong
30Điểm27
0.750AVG0.675
5Lượt cao nhất4
40Lượt40
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).