UMBUMB World Cup 3 băng · 2026Đã kết thúc

World Cup Yanggu 2026

UMB World Cup Yanggu 2026

Yanggu, Hàn Quốc·02/11/2026 – 08/11/2026·Tiền thưởng ≈ 3 tỷ ₫· 106,5 N €

Toàn cảnh Cơ thủ Việt Nam · World Cup Yanggu 2026 từ 2/11 đến 8/11

40T - 27B (60%)
Đội hình ra quân
16
72 trận đã đấu
Tỉ lệ chiến thắng
60%
40T - 27B
AVG-T· Toàn đội
1,460
2.364 đ / 1.619 lượt
AVG-G· Đỉnh VN
3,333
Trần Quyết Chiến
Series HR cao nhất
16
Trần Quyết Chiến
So với kỳ giải trước
-2%
World Cup Lier 2026
Đối chiếu cùng mốc vòng (Tứ kết)
so với World Cup Lier 2026
Tỉ lệ thắng cùng vòng
60% (kỳ trước 62%)
AVG-T Toàn đội
1,460 (-0,087)
Thành tích Thắng - Bại
40T - 27B (21T - 13B)
Đỉnh Series HR
HR 16 (kỳ trước HR 17)
Vòng sơ loại PPPQ6 cơ thủ
4T - 8B (33%)AVG-T 0,885
Vòng sơ loại PPQ6 cơ thủ
8T - 2B (80%)AVG-T 1,411
Vòng sơ loại PQ7 cơ thủ
11T - 3B (79%)AVG-T 1,622
Vòng loại chính Q5 cơ thủ
5T - 3B (63%)AVG-T 1,632
Vòng bảng chính6 cơ thủ
9T - 7B (56%)AVG-T 1,679
Vòng 164 cơ thủ
3T - 1B (75%)AVG-T 1,920
Tứ kết3 cơ thủ
0T - 3B (0%)AVG-T 1,167

Dấu ấn Cơ thủ Việt Nam tại giải

16 cơ thủ
AVG-T1,416
HR 11
AVG-T1,479
HR 9
AVG-T1,600
HR 8
AVG-T1,544
HR 10
AVG-T2,094
HR 16
AVG-T1,707
HR 13
AVG-T1,522
HR 14
AVG-T1,481
HR 10

Tiến trình phát triển qua từng năm & từng giải đấu

Chọn từng năm để mổ xẻ chi tiết mọi tiêu chí & vòng đấu
Biểu đồ tiến trình phát triển theo thời gian (Từ năm đầu → hiện tại)
Giải phẫu chi tiết Năm 202625 giải đấu · 54 cơ thủ · 514 trận
Số giải & Cơ thủ
25 giải · 54 cơ thủ
TB 9.5 trận / cơ thủ
Thắng - Bại (% Thắng)
302T - 194B (61%)
TB các năm: 57%
AVG-T& Đỉnh AVG-G
1,379
Đỉnh AVG-G: 4,000
Chất lượng đầu vào (PPPQ..Q)
1,277 (63%)
131T-76B · Vào vòng chính: 68%
Tiến sâu: TK · BK · CK
21 TK · 13 BK · 15 CK
Tỉ lệ vào TK+: 19% (29 lượt)
Đỉnh HR · Top 3 · Vô địch
HR 20 · 7 Vô địch
21 Top 3 (14% tỉ lệ huy chương)
Tương quan Năm 2026 so với mặt bằng các năm
Quy mô Cơ thủ54 cơ thủ (TB các năm: 29 cơ thủ)
Tỉ lệ Thắng (%)61% (TB các năm: 57%)
Hiệu suất AVG-T Toàn đội1,379 (TB các năm: 1,196)
Chất lượng đầu vào PPPQ..Q1,277 (TB các năm: 1,259)
Chất lượng từ Vòng loại (PPPQ..Q) đến Chung kết năm 2026
PPPQVòng sơ loại PPPQ
24 cơ thủ28T-20B (58%)0,959
PPQVòng sơ loại PPQ
17 cơ thủ35T-12B (74%)1,356
PQVòng sơ loại PQ
16 cơ thủ34T-16B (68%)1,410
QVòng loại chính Q
19 cơ thủ34T-28B (55%)1,390
V.BẢNGVòng bảng chính
8 cơ thủ41T-35B (54%)1,668
V.128Vòng 128
10 cơ thủ37T-15B (71%)0,158
V.64Vòng 64
10 cơ thủ23T-13B (64%)0,273
V.32Vòng 32
11 cơ thủ20T-16B (56%)1,168
V.16Vòng 16
18 cơ thủ21T-15B (58%)1,462
TKTứ kết
11 cơ thủ13T-8B (62%)1,481
BKBán kết
9 cơ thủ7T-6B (54%)1,497
CKChung kết
12 cơ thủ9T-10B (47%)1,310
Cơ thủ Việt Nam chủ lực trong năm 2026
25T-6B (81%)—
2 Vô địch · HR 12
21T-18B (54%)1,617
1 Vô địch · HR 15
11T-3B (79%)—
1 Vô địch · HR 15
10T-6B (63%)1,325
1 Vô địch · HR 12
Năm 20269.5 trận/cơ thủ
25 giải · 54 cơ thủ
Thắng - Bại
302T - 194B
61% (514 trận)
AVG-T
1,379
Đỉnh 4,000
Vòng loại
1,277
63% (218 tr)
Đỉnh HR
HR 20
21TK · 13BK · 15CK
7 Vô địch21 Top 329 Tứ kết+ (19%)
Năm 202513.8 trận/cơ thủ
30 giải · 43 cơ thủ
Thắng - Bại
349T - 218B
62% (594 trận)
AVG-T
1,319
Đỉnh 4,000
Vòng loại
1,272
69% (248 tr)
Đỉnh HR
HR 25
16TK · 10BK · 6CK
3 Vô địch13 Top 319 Tứ kết+ (11%)
Năm 202412.2 trận/cơ thủ
19 giải · 45 cơ thủ
Thắng - Bại
325T - 201B
62% (547 trận)
AVG-T
1,366
Đỉnh 4,375
Vòng loại
1,270
69% (240 tr)
Đỉnh HR
HR 21
23TK · 12BK · 6CK
3 Vô địch12 Top 323 Tứ kết+ (16%)
Năm 202310.3 trận/cơ thủ
21 giải · 46 cơ thủ
Thắng - Bại
281T - 179B
61% (474 trận)
AVG-T
1,330
Đỉnh 4,000
Vòng loại
1,242
66% (216 tr)
Đỉnh HR
HR 16
18TK · 7BK · 7CK
3 Vô địch10 Top 321 Tứ kết+ (17%)
Năm 20227.2 trận/cơ thủ
17 giải · 51 cơ thủ
Thắng - Bại
210T - 147B
59% (368 trận)
AVG-T
1,291
Đỉnh 3,571
Vòng loại
1,250
61% (226 tr)
Đỉnh HR
HR 22
5TK · 2BK · 2CK
1 Vô địch2 Top 35 Tứ kết+ (5%)
Năm 202111.5 trận/cơ thủ
8 giải · 4 cơ thủ
Thắng - Bại
27T - 19B
59% (46 trận)
AVG-T
0,179
—
Vòng loại
—
—
Đỉnh HR
HR 14
5TK · 1BK · 1CK
1 Top 35 Tứ kết+ (28%)
Năm 20205 trận/cơ thủ
4 giải · 12 cơ thủ
Thắng - Bại
36T - 24B
60% (60 trận)
AVG-T
1,410
Đỉnh 4,000
Vòng loại
1,326
67% (30 tr)
Đỉnh HR
HR 15
4TK · 1BK · 0CK
1 Top 34 Tứ kết+ (29%)
Năm 20197.2 trận/cơ thủ
9 giải · 56 cơ thủ
Thắng - Bại
209T - 172B
55% (401 trận)
AVG-T
1,292
Đỉnh 5,000
Vòng loại
1,175
61% (271 tr)
Đỉnh HR
HR 19
8TK · 3BK · 2CK
1 Vô địch4 Top 39 Tứ kết+ (8%)
Năm 20181 trận/cơ thủ
1 giải · 1 cơ thủ
Thắng - Bại
1T - 0B
100% (1 trận)
AVG-T
—
—
Vòng loại
—
—
Đỉnh HR
HR 14
0TK · 0BK · 1CK
1 Vô địch1 Top 31 Tứ kết+ (100%)
Năm 20171 trận/cơ thủ
1 giải · 2 cơ thủ
Thắng - Bại
1T - 1B
50% (2 trận)
AVG-T
—
—
Vòng loại
—
—
Đỉnh HR
HR 14
0TK · 0BK · 2CK
1 Vô địch2 Top 32 Tứ kết+ (100%)
Năm 20161 trận/cơ thủ
1 giải · 1 cơ thủ
Thắng - Bại
0T - 1B
0% (1 trận)
AVG-T
—
—
Vòng loại
—
—
Đỉnh HR
—
0TK · 0BK · 1CK
1 Top 31 Tứ kết+ (100%)

Hệ chỉ số tỉ lệ khoa học: Từ chất lượng đầu vào (PPPQ..Q) đến Vô địch

844 lượt cơ thủ dự giải
1. Tỉ lệ vượt Vòng ngoài → Vòng chính
61%
Đà tăng AVG vòng loại: +0,102
2. Chuyển hóa Vòng chính → Tứ kết+
23%
57% từ Tứ kết tiến tiếp vào Top 3 (BK+)
3. Bản lĩnh Top 3 → Đăng quang Vô địch
29%
Mở rộng lực lượng: ×54,00
4. Tương quan AVG-T ↔ Tỉ lệ Thắng
r = +0,20
Tiến bộ AVG-T toàn kỳ: +0,087

Điểm nghẽn vòng đấu & Tỉ lệ vượt ải

Dừng nhiều nhất: V.16
Vòng sơ loại PPPQDừng bước 94 lượt (12%)
208T - 135B (61%)
VN AVG-T: 0,946AVG Đối thủ: 0,828
Vòng sơ loại PPQDừng bước 69 lượt (8%)
217T - 97B (69%)
VN AVG-T: 1,264AVG Đối thủ: 1,026
Vòng sơ loại PQDừng bước 75 lượt (9%)
212T - 94B (69%)
VN AVG-T: 1,362AVG Đối thủ: 1,131
Vòng loại chính QDừng bước 88 lượt (11%)
252T - 156B (62%)
VN AVG-T: 1,434AVG Đối thủ: 1,297
Vòng bảng chínhDừng bước 91 lượt (11%)
252T - 264B (49%)
VN AVG-T: 1,564AVG Đối thủ: 1,571
Vòng 128Dừng bước 72 lượt (9%)
178T - 72B (71%)
VN AVG-T: 0,168AVG Đối thủ: 0,156
Vòng 64Dừng bước 66 lượt (8%)
111T - 66B (63%)
VN AVG-T: 0,191AVG Đối thủ: 0,167
Vòng 32Dừng bước 60 lượt (7%)
116T - 70B (62%)
VN AVG-T: 1,217AVG Đối thủ: 1,212
Vòng 16Dừng bước 100 lượt (12%)
100T - 100B (50%)
VN AVG-T: 1,413AVG Đối thủ: 1,498
Tứ kếtDừng bước 51 lượt (6%)
49T - 51B (49%)
VN AVG-T: 1,457AVG Đối thủ: 1,506
Bán kếtDừng bước 25 lượt (3%)
24T - 25B (49%)
VN AVG-T: 1,565AVG Đối thủ: 1,544
Chung kếtDừng bước 23 lượt (3%)
22T - 26B (46%)
VN AVG-T: 1,471AVG Đối thủ: 1,637

Giải phẫu trận Thắng vs trận Bại của Việt Nam

Khi Việt Nam Chiến Thắng (1.741)
1,472
HR TB: 7,5 · 23,6 lượt
Khi Việt Nam Thất Bại (1.156)
1,120
HR TB: 5,9 · 23,9 lượt
Ngưỡng an toàn khi đạt AVG-G ≥ 1,500
76% Thắng
720/952 trận giành chiến thắng
Bản lĩnh trận cầu sát nút (1–3 điểm)
622T - 433B (59%)
Độ vênh AVG Thắng/Bại: +0,352

Thành tích đối đầu các cường quốc Carom

H2H
Gặp Hàn Quốc
1016 trận đối đầu
616T - 385B (62%)
VN 1,294 · KR 1,302
Gặp Thổ Nhĩ Kỳ
381 trận đối đầu
210T - 149B (58%)
VN 1,366 · TR 1,241
Gặp Bỉ
156 trận đối đầu
74T - 70B (51%)
VN 1,439 · BE 1,440
Gặp Hà Lan
153 trận đối đầu
77T - 65B (54%)
VN 1,429 · NL 1,408
Gặp Tây Ban Nha
140 trận đối đầu
60T - 73B (45%)
VN 1,314 · ES 1,239
Gặp Nhật Bản
121 trận đối đầu
83T - 34B (71%)
VN 1,142 · JP 0,872
Gặp Pháp
97 trận đối đầu
67T - 26B (72%)
VN 1,465 · FR 1,198
Gặp Đức
95 trận đối đầu
67T - 26B (72%)
VN 1,321 · DE 1,067
Gặp Colombia
80 trận đối đầu
41T - 33B (55%)
VN 1,234 · CO 1,180
Gặp Ai Cập
68 trận đối đầu
53T - 13B (80%)
VN 1,522 · EG 1,180

Bảng vàng Cơ thủ Việt Nam qua các kỳ giải

AVG-C
1
Trần Quyết Chiến
118T - 74B (61%) · 50 giải
1,685
5 Vô địch · HR 22
2
Nguyễn Quốc Nguyện
120T - 64B (65%) · 56 giải
1,388
4 Vô địch · HR 15
3
Bao Phương Vinh
106T - 62B (63%) · 35 giải
1,653
2 Vô địch · HR 25
4
Mã Minh Cẩm
115T - 69B (63%) · 60 giải
1,046
1 Vô địch · HR 15
5
Chiêm Hồng Thái
89T - 66B (57%) · 34 giải
1,500
1 Vô địch · HR 15
6
Trần Thanh Lực
73T - 55B (57%) · 31 giải
1,558
1 Vô địch · HR 16
7
Nguyễn Chí Long
69T - 25B (73%) · 20 giải
1,344
1 Vô địch · HR 20
8
Nguyễn Trần Thanh Tự
66T - 46B (59%) · 29 giải
1,450
1 Vô địch · HR 21