UMBUMB World Cup 3 băng · 2026Đã kết thúc

World Cup Yanggu 2026

UMB World Cup Yanggu 2026

Yanggu, Hàn Quốc·02/11/2026 – 08/11/2026·Tiền thưởng ≈ 3 tỷ ₫· 106,5 N €

Toàn cảnh World Cup Yanggu 2026 từ 2/11 đến 8/11

  1. PPPQ02/11
  2. PPQ03/11
  3. PQ04/11
  4. Q05/11
  5. V.3206/11
  6. V.1607/11
  7. TK07/11
  8. BK08/11
  9. CK08/11
AVG-T· Toàn giải
1,233
14.530 điểm / 11.789 lượt
AVG-G· Cao nhất
3,500
Jeong Sung-il
Series HR cao nhất
16
Trần Quyết Chiến
Tổng điểm đã ghi
14.530
11.789 lượt cơ đã đánh
Cơ thủ tham chiến
137
239 trận đã phân định
Thắng thần tốc
10 lượt
Jeong Sung-il

Kỷ lục hiệu suất 1 trận

AVG-G

Bảng vàng Series cao nhất (HR)

HIGH RUN

Đua hiệu suất tích lũy toàn giải

AVG-T
1
Eddy Merckx
7 trận (6T–1B) · 305 đ / 135 lượt
2,259
HR 14
2
Trần Quyết Chiến
7 trận (3T–3B) · 266 đ / 127 lượt
2,094
HR 16
3
Birol Uymaz
5 trận (2T–3B) · 185 đ / 92 lượt
2,011
HR 7
4
Dick Jaspers
6 trận (4T–2B) · 251 đ / 128 lượt
1,961
HR 13
5
Kim Haeng-jik
4 trận (3T–1B) · 169 đ / 89 lượt
1,899
HR 10
6
Nguyễn Trần Thanh Tự
2 trận (1T–1B) · 64 đ / 34 lượt
1,882
HR 12
7
Glenn Hofman
7 trận (5T–2B) · 279 đ / 153 lượt
1,824
HR 12
8
Orak Turgay
5 trận (2T–3B) · 175 đ / 98 lượt
1,786
HR 15

Chiến thắng thần tốc (Ít lượt cơ nhất)

LƯỢT CƠ

Trận cầu nghẹt thở

CHÊNH 1–2 ĐIỂM

Cỗ máy ghi điểm & Chuỗi thắng

TỔNG ĐIỂM · THẮNG
1
Phạm Quốc Thuận
6 trận thắng · Chuỗi 2T · AVG-T 1,479
355 đ
240 lượt
2
Nguyễn Đình Quốc
7 trận thắng · Chuỗi 6T · AVG-T 1,416
310 đ
219 lượt
3
Eddy Merckx
6 trận thắng · Chuỗi 6T · AVG-T 2,259
305 đ
135 lượt
4
Jeong Sung-il
5 trận thắng · Chuỗi 3T · AVG-T 1,379
284 đ
206 lượt
5
Glenn Hofman
5 trận thắng · Chuỗi 3T · AVG-T 1,824
279 đ
153 lượt
6
Lee Jung-hee
7 trận thắng · Chuỗi 5T · AVG-T 1,278
267 đ
209 lượt

Tâm điểm Vòng loại trực tiếp & Chung kết

15 trận Knock-out·AVG-T 1,765·1 trận kịch tính
Chung kết1 trận
AVG-T
2,355
Đỉnh AVG-G
3,125
Eddy Merckx · HR 9
Bán kết2 trận
AVG-T
2,239
Đỉnh AVG-G
2,941
Eddy Merckx · HR 14
Tứ kết4 trận
AVG-T
1,631
Đỉnh AVG-G
2,500
Dick Jaspers · HR 13
Vòng 168 trận
AVG-T
1,698
Đỉnh AVG-G
2,941
Dick Jaspers · HR 16

Dấu ấn Cơ thủ Việt Nam tại giải

16 cơ thủ·40T - 27B (56%)·AVG-T 1,467Phân tích chuyên sâu VN →
AVG-T1,416
HR 11
AVG-T1,479
HR 9
AVG-T1,600
HR 8
AVG-T1,544
HR 10
AVG-T2,094
HR 16
AVG-T1,707
HR 13
AVG-T1,522
HR 14
AVG-T1,481
HR 10

Chỉ số chuyên môn theo từng vòng đấu

Chung kết
50đ1 trận
AVG-T · Vòng
2,355
73 đ / 31 lượt
Đỉnh AVG-G
3,125
Eddy Merckx
Đỉnh HR
9
Glenn Hofman
Bán kết
50đ2 trận
AVG-T · Vòng
2,239
159 đ / 71 lượt
Đỉnh AVG-G
2,941
Eddy Merckx
Đỉnh HR
14
Eddy Merckx
Tứ kết
50đ4 trận
AVG-T · Vòng
1,631
305 đ / 187 lượt
Đỉnh AVG-G
2,500
Dick Jaspers
Đỉnh HR
13
Dick Jaspers
Vòng 16
50đ8 trận
AVG-T · Vòng
1,698
686 đ / 404 lượt
Đỉnh AVG-G
2,941
Dick Jaspers
Đỉnh HR
16
Trần Quyết Chiến
Vòng bảng 32
40đ48 trận
AVG-T · Vòng
1,584
3.393 đ / 2.142 lượt
Đỉnh AVG-G
3,077
Eddy Merckx
Đỉnh HR
15
Orak Turgay
Vòng loại Q
40đ36 trận
AVG-T · Vòng
1,421
2.521 đ / 1.774 lượt
Đỉnh AVG-G
3,333
Trần Quyết Chiến
Đỉnh HR
13
Jeong Sung-il
Vòng sơ loại PQ
35đ48 trận
AVG-T · Vòng
1,205
2.861 đ / 2.374 lượt
Đỉnh AVG-G
3,500
Jeong Sung-il
Đỉnh HR
15
Son Jun-hyuk
Vòng sơ loại PPQ
30đ45 trận
AVG-T · Vòng
1,069
2.299 đ / 2.150 lượt
Đỉnh AVG-G
2,500
Vera Javier
Đỉnh HR
14
Miyashita Takao
Vòng sơ loại PPPQ
30đ47 trận
AVG-T · Vòng
0,841
2.233 đ / 2.656 lượt
Đỉnh AVG-G
2,000
Kim Dong-ryong
Đỉnh HR
12
Kim Dae-hyun