Toàn cảnh World Cup Yanggu 2026 từ 2/11 đến 8/11
- PPPQ02/11
- PPQ03/11
- PQ04/11
- Q05/11
- V.3206/11
- V.1607/11
- TK07/11
- BK08/11
- CK08/11
- AVG-T· Toàn giải
- 1,233
- 14.530 điểm / 11.789 lượt
- AVG-G· Cao nhất
- 3,500
- Jeong Sung-il
- Series HR cao nhất
- 16
- Trần Quyết Chiến
- Tổng điểm đã ghi
- 14.530
- 11.789 lượt cơ đã đánh
- Cơ thủ tham chiến
- 137
- 239 trận đã phân định
- Thắng thần tốc
- 10 lượt
- Jeong Sung-il
Kỷ lục hiệu suất 1 trận
12345678
Jeong Sung-il
Vòng sơ loại PQ · gặp Nguyễn Hoàn Tất (35–19)
3,500
35 đ / 10 lượt · HR 10
Trần Quyết Chiến
Vòng loại Q · gặp Mas Jose Maria (40–17)
3,333
40 đ / 12 lượt · HR 9
Eddy Merckx
Chung kết · gặp Glenn Hofman (50–23)
3,125
50 đ / 16 lượt · HR 8
Eddy Merckx
Vòng bảng 32 · gặp Jeong Sung-il (40–17)
3,077
40 đ / 13 lượt · HR 13
Eddy Merckx
Bán kết · gặp Tayfun Taşdemir (26–50)
2,941
50 đ / 17 lượt · HR 14
Dick Jaspers
Vòng 16 · gặp Jimenez Sergio (50–23)
2,941
50 đ / 17 lượt · HR 8
Rubén Legazpi
Vòng bảng 32 · gặp Birol Uymaz (31–40)
2,857
40 đ / 14 lượt · HR 12
Trần Quyết Chiến
Vòng 16 · gặp Cho Myung-woo (23–50)
2,778
50 đ / 18 lượt · HR 16
Bảng vàng Series cao nhất (HR)
12345678
Trần Quyết Chiến
Vòng 16 · gặp Cho Myung-woo (23–50)
16
AVG-G 2,778
Son Jun-hyuk
Vòng sơ loại PQ · gặp Takeshima O (35–26)
15
AVG-G 2,692
Orak Turgay
Vòng bảng 32 · gặp Jérémy Bury (40–35)
15
AVG-G 2,500
Eddy Merckx
Bán kết · gặp Tayfun Taşdemir (26–50)
14
AVG-G 2,941
Park Su-yeong
Vòng sơ loại PQ · gặp Kostistansky Gerhard (24–35)
14
AVG-G 2,188
Trần Thanh Lực
Vòng 16 · gặp Catano Huberney (38–50)
14
AVG-G 2,083
Miyashita Takao
Vòng sơ loại PPQ · gặp Moreno Daniel (30–17)
14
AVG-G 2,000
Eddy Merckx
Vòng bảng 32 · gặp Jeong Sung-il (40–17)
13
AVG-G 3,077
Đua hiệu suất tích lũy toàn giải
Chiến thắng thần tốc (Ít lượt cơ nhất)
123456
Jeong Sung-il
Vòng sơ loại PQ · thắng Nguyễn Hoàn Tất (35–19)
10 lượt
AVG-G 3,500
Trần Quyết Chiến
Vòng loại Q · thắng Mas Jose Maria (40–17)
12 lượt
AVG-G 3,333
Vera Javier
Vòng sơ loại PPQ · thắng Escribano Joseba (30–7)
12 lượt
AVG-G 2,500
Eddy Merckx
Vòng bảng 32 · thắng Jeong Sung-il (40–17)
13 lượt
AVG-G 3,077
Son Jun-hyuk
Vòng sơ loại PQ · thắng Takeshima O (35–26)
13 lượt
AVG-G 2,692
Lê Thành Tiến
Vòng sơ loại PPQ · thắng Heo Chae-won (30–5)
13 lượt
AVG-G 2,308
Trận cầu nghẹt thở
Birol Uymaz
Vera Javier
40–39
Vòng loại Q · Bảng H
Phạm Quốc Thuận
Tolgahan Kiraz
40–39
Vòng loại Q · Bảng F
Rubén Legazpi
Kim Haeng-jik
50–49
Vòng 16
Park Su-yeong
Torbjörn Blomdahl
40–39
Vòng loại Q · Bảng K
Kim Hyeon-woo
Kim Jae-hoon
30–29
Vòng sơ loại PPPQ · Bảng K
Choi Wan-young
Jeong Sung-il
40–39
Vòng bảng 32 · Bảng B
Cỗ máy ghi điểm & Chuỗi thắng
Tâm điểm Vòng loại trực tiếp & Chung kết
15 trận Knock-out·AVG-T 1,765·1 trận kịch tính
Chung kết1 trận
AVG-T
2,355
Đỉnh AVG-G
3,125
Eddy Merckx · HR 9
Bán kết2 trận
AVG-T
2,239
Đỉnh AVG-G
2,941
Eddy Merckx · HR 14
Tứ kết4 trận
AVG-T
1,631
Đỉnh AVG-G
2,500
Dick Jaspers · HR 13
Vòng 168 trận
AVG-T
1,698
Đỉnh AVG-G
2,941
Dick Jaspers · HR 16
Dấu ấn Cơ thủ Việt Nam tại giải
Nguyễn Đình Quốc (V.32)
7T - 2B
AVG-T1,416
HR 11
Phạm Quốc Thuận (V.16)
6T - 4B
AVG-T1,479
HR 9
Lê Nguyễn Như (Q)
5T - 2B
AVG-T1,600
HR 8
Lê Thành Tiến (Q)
4T - 0B
AVG-T1,544
HR 10
Trần Quyết Chiến (TK)
3T - 3B
AVG-T2,094
HR 16
Bao Phương Vinh (TK)
3T - 1B
AVG-T1,707
HR 13
Trần Thanh Lực (TK)
3T - 2B
AVG-T1,522
HR 14
Nguyễn Hoàn Tất (PQ)
3T - 1B
AVG-T1,481
HR 10
Chỉ số chuyên môn theo từng vòng đấu
Chung kết
50đ1 trận
AVG-T · Vòng
2,355
73 đ / 31 lượt
Đỉnh AVG-G
3,125
Eddy Merckx
Đỉnh HR
9
Glenn Hofman
Bán kết
50đ2 trận
AVG-T · Vòng
2,239
159 đ / 71 lượt
Đỉnh AVG-G
2,941
Eddy Merckx
Đỉnh HR
14
Eddy Merckx
Tứ kết
50đ4 trận
AVG-T · Vòng
1,631
305 đ / 187 lượt
Đỉnh AVG-G
2,500
Dick Jaspers
Đỉnh HR
13
Dick Jaspers
Vòng 16
50đ8 trận
AVG-T · Vòng
1,698
686 đ / 404 lượt
Đỉnh AVG-G
2,941
Dick Jaspers
Đỉnh HR
16
Trần Quyết Chiến
Vòng bảng 32
40đ48 trận
AVG-T · Vòng
1,584
3.393 đ / 2.142 lượt
Đỉnh AVG-G
3,077
Eddy Merckx
Đỉnh HR
15
Orak Turgay
Vòng loại Q
40đ36 trận
AVG-T · Vòng
1,421
2.521 đ / 1.774 lượt
Đỉnh AVG-G
3,333
Trần Quyết Chiến
Đỉnh HR
13
Jeong Sung-il
Vòng sơ loại PQ
35đ48 trận
AVG-T · Vòng
1,205
2.861 đ / 2.374 lượt
Đỉnh AVG-G
3,500
Jeong Sung-il
Đỉnh HR
15
Son Jun-hyuk
Vòng sơ loại PPQ
30đ45 trận
AVG-T · Vòng
1,069
2.299 đ / 2.150 lượt
Đỉnh AVG-G
2,500
Vera Javier
Đỉnh HR
14
Miyashita Takao
Vòng sơ loại PPPQ
30đ47 trận
AVG-T · Vòng
0,841
2.233 đ / 2.656 lượt
Đỉnh AVG-G
2,000
Kim Dong-ryong
Đỉnh HR
12
Kim Dae-hyun