PBA · PBA World Championship

PBA World Championship

Giải
1
Trận
41
Player
33
HR mùa
13
Kim Im-gwon

Bảng Elo-3C

PBA World Championship

32/33 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Young-won1948▼14
    • Form59▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,655
    • Tại giải4 trận · 3–1−3
    • BXH#1▲1
  2. 2Cho Keon-hwi1936▲4
    • Form60▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,685
    • Tại giải2 trận · 2–0+13
    • BXH#2
    • Form58▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,596
    • Tại giải2 trận · 0–2−22
    • BXH#12
  3. 4Kim Jun-tae1844▲14
    • Form63▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,593
    • Tại giải3 trận · 1–2−4
    • BXH#8
    • Form60▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,667
    • Tại giải2 trận · 0–2−26
    • BXH#5
    • Form51▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,682
    • Tại giải2 trận · 2–0+20
    • BXH#6
  4. 7David Zapata1824▼11
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,763
    • Tại giải2 trận · 2–0+15
    • BXH#7
    • Form68▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,708
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#9
  5. 9Choi Sung-won1810▼11
    • Form57▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,539
    • Tại giải3 trận · 1–2−9
    • BXH#9
  6. 10David Martínez1807▲11
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,683
    • Tại giải2 trận · 2–0+18
    • BXH#23

Bảng player

Mùa 2025-26 · 33 player

1Kim Young-won143–11,6841,80081
2Nguyen Phuong-linh132–12,1943,21410
3David Zapata122–02,1282,20011
4Kim Nam-soo122–02,0322,2419
5Cho Keon-hwi122–01,8731,9067
6Mori Yusuke132–11,8541,9579
7Eddy Leppens132–11,8312,81310
8Mã Minh Cẩm122–01,8071,89711
9Ngô Đình Nại122–01,8032,28010
10Lütfi Çenet122–01,7011,9318
11David Martínez122–01,6721,88510
12Kim Jae-geun132–11,6671,9637
13Robinson Morales122–01,5831,8718
14Daniel Sánchez132–11,5392,0457
15Murat Naci Çoklu132–11,4711,55311
16Kim Im-gwon132–11,3092,14813
17Lee Choong-bok131–21,6711,89711
18Cho Jae-ho131–21,6492,2509
19Choi Sung-won131–21,5751,83311
20Kang Dong-koong131–21,5482,0459
21Kim Jong-won131–21,5211,7107
22Lee Sang-dae131–21,3521,8069
23Kim Jun-tae131–21,1811,2925
24Lee Seung-jin131–21,0801,1438
25Javier Palazón120–21,6721,7359
26Nguyễn Quốc Nguyện120–21,4711,57110
27Nguyễn Đức Anh Chiến120–21,4001,5679
28Kang Min-gu120–21,3491,4627
29Kim Hyun-woo120–21,3211,5147
30Lee Sang-yong120–21,2971,3837

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.