PBA · PBA World Championship
PBA World Championship
Giải
1
Trận
41
Player
33
HR mùa
13
Kim Im-gwon
Theo giải
| Giải | Vô địch |
|---|---|
| PBA Tour 2025-26 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · Jeju06/03/2026Jeju, Hàn Quốc | Kim Young-won |
Bảng Elo-3C
PBA World Championship32/33 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026
- Form59▬
- Ổn định67%
- AVG1,655
- Tại giải4 trận · 3–1−3
- BXH#1▲1
- HR13
- Đỉnh2000
- Gần nhất10/10 B 2–3 Kim Jun-tae
- Form60▬
- Ổn định77%
- AVG1,685
- Tại giải2 trận · 2–0+13
- BXH#2
- HR12
- Chuỗi4 thắng
- Đỉnh1938
- Gần nhất11/10 T 3–0 Lee Seung-jin
- Form58▬
- Ổn định75%
- AVG1,596
- Tại giải2 trận · 0–2−22
- BXH#12
- HR14
- Chuỗi4 thắng
- Đỉnh1856
- Gần nhất11/10 T 3–1 Kim Kwan-woo
- Form63▬
- Ổn định64%
- AVG1,593
- Tại giải3 trận · 1–2−4
- BXH#8
- HR28
- Chuỗi3 thắng
- Gần nhất10/10 T 3–2 Kim Young-won
- Form60▬
- Ổn định86%
- AVG1,667
- Tại giải2 trận · 0–2−26
- BXH#5
- HR17
- Đỉnh1848
- Gần nhất03/08 B 3–4 Nguyễn Trần Thanh Tạo
- Form51▼
- Ổn định82%
- AVG1,682
- Tại giải2 trận · 2–0+20
- BXH#6
- HR15
- Đỉnh1864
- Gần nhất09/10 B 1–3 Kim Kwan-woo
- Form57▬
- Ổn định79%
- AVG1,763
- Tại giải2 trận · 2–0+15
- BXH#7
- HR12
- Đỉnh1835
- Gần nhất11/10 B 1–3 David Martínez
- Form68▬
- Ổn định63%
- AVG1,708
- Tại giải3 trận · 2–1+14
- BXH#9
- HR12
- Đỉnh1826
- Gần nhất01/08 B 1–3 Kim Young-won
- Form57▬
- Ổn định78%
- AVG1,539
- Tại giải3 trận · 1–2−9
- BXH#9
- HR18
- Đỉnh1821
- Gần nhất10/10 B 1–3 David Martínez
- Form65▬
- Ổn định86%
- AVG1,683
- Tại giải2 trận · 2–0+18
- BXH#23
- HR11
- Chuỗi4 thắng
- Gần nhất11/10 T 3–1 David Zapata
Bảng player
Mùa 2025-26 · 33 player
| 1 | 1 | 4 | 3–1 | 1,684 | 1,800 | 8 | 1 | |
| 2 | Nguyen Phuong-linh | 1 | 3 | 2–1 | 2,194 | 3,214 | 10 | |
| 3 | 1 | 2 | 2–0 | 2,128 | 2,200 | 11 | ||
| 4 | Kim Nam-soo | 1 | 2 | 2–0 | 2,032 | 2,241 | 9 | |
| 5 | 1 | 2 | 2–0 | 1,873 | 1,906 | 7 | ||
| 6 | 1 | 3 | 2–1 | 1,854 | 1,957 | 9 | ||
| 7 | 1 | 3 | 2–1 | 1,831 | 2,813 | 10 | ||
| 8 | 1 | 2 | 2–0 | 1,807 | 1,897 | 11 | ||
| 9 | 1 | 2 | 2–0 | 1,803 | 2,280 | 10 | ||
| 10 | 1 | 2 | 2–0 | 1,701 | 1,931 | 8 | ||
| 11 | 1 | 2 | 2–0 | 1,672 | 1,885 | 10 | ||
| 12 | Kim Jae-geun | 1 | 3 | 2–1 | 1,667 | 1,963 | 7 | |
| 13 | Robinson Morales | 1 | 2 | 2–0 | 1,583 | 1,871 | 8 | |
| 14 | 1 | 3 | 2–1 | 1,539 | 2,045 | 7 | ||
| 15 | 1 | 3 | 2–1 | 1,471 | 1,553 | 11 | ||
| 16 | Kim Im-gwon | 1 | 3 | 2–1 | 1,309 | 2,148 | 13 | |
| 17 | 1 | 3 | 1–2 | 1,671 | 1,897 | 11 | ||
| 18 | 1 | 3 | 1–2 | 1,649 | 2,250 | 9 | ||
| 19 | 1 | 3 | 1–2 | 1,575 | 1,833 | 11 | ||
| 20 | Kang Dong-koong | 1 | 3 | 1–2 | 1,548 | 2,045 | 9 | |
| 21 | Kim Jong-won | 1 | 3 | 1–2 | 1,521 | 1,710 | 7 | |
| 22 | Lee Sang-dae | 1 | 3 | 1–2 | 1,352 | 1,806 | 9 | |
| 23 | 1 | 3 | 1–2 | 1,181 | 1,292 | 5 | ||
| 24 | 1 | 3 | 1–2 | 1,080 | 1,143 | 8 | ||
| 25 | 1 | 2 | 0–2 | 1,672 | 1,735 | 9 | ||
| 26 | 1 | 2 | 0–2 | 1,471 | 1,571 | 10 | ||
| 27 | 1 | 2 | 0–2 | 1,400 | 1,567 | 9 | ||
| 28 | Kang Min-gu | 1 | 2 | 0–2 | 1,349 | 1,462 | 7 | |
| 29 | Kim Hyun-woo | 1 | 2 | 0–2 | 1,321 | 1,514 | 7 | |
| 30 | 1 | 2 | 0–2 | 1,297 | 1,383 | 7 |
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.