PBA · PBA World Championship
PBA World Championship
Số kỳ
1
2026
Số nhà vô địch
1
từ 1 quốc gia
Nước chủ nhà
1
1 thành phố
Kỷ lục
Vua giải
Nhiều danh hiệu nhất
Ai thắng kỳ tới?
Dự đoán kỳ tới · mô phỏng từ Elo-3C
- 111%
- 210%
- 36,3%
- 45,9%
- 55,8%
Tỉ phần trong nhóm 20 Player có Elo tin cậy của giải: so sánh Elo-3C từng cặp rồi chuẩn hoá (Bradley–Terry). Chỉ tính Elo — chưa tính phong độ, đối đầu, nhánh đấu.
Bảng Elo-3C
PBA World Championship32/33 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026
- Form59▬
- Ổn định67%
- AVG1,655
- Tại giải4 trận · 3–1−3
- BXH#1▲1
- HR13
- Đỉnh2000
- Gần nhất10/10 B 2–3 Kim Jun-tae
- Form60▬
- Ổn định77%
- AVG1,685
- Tại giải2 trận · 2–0+13
- BXH#2
- HR12
- Chuỗi4 thắng
- Đỉnh1938
- Gần nhất11/10 T 3–0 Lee Seung-jin
- Form58▬
- Ổn định75%
- AVG1,596
- Tại giải2 trận · 0–2−22
- BXH#12
- HR14
- Chuỗi4 thắng
- Đỉnh1856
- Gần nhất11/10 T 3–1 Kim Kwan-woo
- Form63▬
- Ổn định64%
- AVG1,593
- Tại giải3 trận · 1–2−4
- BXH#8
- HR28
- Chuỗi3 thắng
- Gần nhất10/10 T 3–2 Kim Young-won
- Form60▬
- Ổn định86%
- AVG1,667
- Tại giải2 trận · 0–2−26
- BXH#5
- HR17
- Đỉnh1848
- Gần nhất03/08 B 3–4 Nguyễn Trần Thanh Tạo
- Form51▼
- Ổn định82%
- AVG1,682
- Tại giải2 trận · 2–0+20
- BXH#6
- HR15
- Đỉnh1864
- Gần nhất09/10 B 1–3 Kim Kwan-woo
- Form57▬
- Ổn định79%
- AVG1,763
- Tại giải2 trận · 2–0+15
- BXH#7
- HR12
- Đỉnh1835
- Gần nhất11/10 B 1–3 David Martínez
- Form68▬
- Ổn định63%
- AVG1,708
- Tại giải3 trận · 2–1+14
- BXH#9
- HR12
- Đỉnh1826
- Gần nhất01/08 B 1–3 Kim Young-won
- Form57▬
- Ổn định78%
- AVG1,539
- Tại giải3 trận · 1–2−9
- BXH#9
- HR18
- Đỉnh1821
- Gần nhất10/10 B 1–3 David Martínez
- Form65▬
- Ổn định86%
- AVG1,683
- Tại giải2 trận · 2–0+18
- BXH#23
- HR11
- Chuỗi4 thắng
- Gần nhất11/10 T 3–1 David Zapata
Theo quốc gia
| Quốc tịch | Danh hiệu | Nhà VĐ | Khoảng năm |
|---|---|---|---|
| Hàn Quốc | 1 | 1 | 2026 |
Nơi tổ chức
| Nước chủ nhà | Số kỳ | Thành phố | Khoảng năm |
|---|---|---|---|
| Hàn QuốcJeju | 1 | Jeju | 2026 |
Á quân chưa từng vô địch
| Player | Chung kết thua | Năm chung kết |
|---|---|---|
| Cho Geon-hwi | 1 | 2026 |
Nguồn: Số liệu từ kết quả có nguồn trên banhnho. · newspim.com