UMBVòng bảng 32·Bảng H·Trận 32·Bàn 2·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 14:00–15:45 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Tayfun Taşdemir 26 lượt cơ · INN | 28 | 26 | 5 | 1.077 |
Glenn Hofman 26 lượt cơ · INN | 40 | 26 | 7 | 1.538 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTayfun TaşdemirGlenn Hofman
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tayfun Taşdemir | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 28 |
| Glenn Hofman | 2 | 7 | 2 | 4 | 0 | 5 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 40 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · T. Taşdemir 0–4 G. Hofman
Tayfun Taşdemir
Tổng điểm đối đầu: 119 · AVG-G: 1,240
Đối đầu
0–4
4 trậnGlenn Hofman
Tổng điểm đối đầu: 160 · AVG-G: 1,666
T. TaşdemirGiải đấu · Vòng · NgàyG. Hofman
28AVG-G 1,077
World Cup Yanggu 2026Vòng bảng · 06/11/2026 · T. Taşdemir 28–40 G. Hofman
★40AVG-G 1,538
33AVG-G 1,320
World Cup Porto 2026Vòng bảng · 17/07/2026 · T. Taşdemir 33–40 G. Hofman
★40AVG-G 1,600
38AVG-G 1,056
World Cup Ankara 2026Vòng bảng · 12/06/2026 · T. Taşdemir 38–40 G. Hofman
★40AVG-G 1,111
20AVG-G 2,222
World Cup Gwangju 2025Vòng bảng · 07/11/2025 · T. Taşdemir 20–40 G. Hofman
★40AVG-G 4,444
T. Taşdemir
vs
G. Hofman
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
T. TaşdemirG. Hofman
Elo-3C
T. TaşdemirHiện tại 1.840 · Cao nhất 1.850
G. HofmanHiện tại 1.860 · Cao nhất 1.860
BXH
T. TaşdemirHiện tại #7 · Cao nhất #5
G. HofmanHiện tại #13 · Cao nhất #13
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: T. Taşdemir (5) · G. Hofman (4)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Tayfun TaşdemirGlenn Hofman
60%Tỉ lệ thắng60%
+1 (194–193)Hiệu số điểm+28 (201–173)
1.590AVG-G(5 trận)1.990
9Series cao nhất12
1BChuỗi hiện tại1B
1.077Séc đỉnhAVG-G1.538
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).