LPBAVòng 128·Trận 126·BO5 · 11đ
Kết thúc · 11:05 · 01/09/2025
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|
Hayashi Namiko 24 lượt cơ · INN | 17 | 1 | 24 | 4 | 0.708 |
Kim Jung-mi 24 lượt cơ · INN | 12 | 0 | 24 | 4 | 0.500 |
H2H · Hayashi Namiko vs Kim Jung-mi
Đối đầu · H. Namiko 1–0 Kim J.M.
Dự đoánPBA
43H. Namiko:Kim J.M.57
Cán cânElo-3C · Kim J.M.Đối đầu · H. NamikoAVG 12 tháng · Kim J.M.Sê-ri (HR) & bản lĩnh · Kim J.M.
H. Namiko
vs
Kim J.M.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng lực 6 trục
H. NamikoKim J.M.
Elo-3C
1.4251.476
AVG 12T
0,5860,635
HR 12T
56
Thắng 12T
40,0%38,5%
BK + CK
33,3%0,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
H. NamikoHiện tại 1.425 · Cao nhất 1.443
Kim J.M.Hiện tại 1.482 · Cao nhất 1.525
Đường hạng BXH
H. NamikoHiện tại #69 · Cao nhất #63
Kim J.M.Hiện tại #53 · Cao nhất #51
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: H. Namiko (5) · Kim J.M. (4)
H. Namiko: 5Kim J.M.: 4
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Hayashi NamikoKim Jung-mi
40%Tỉ lệ thắng40%
-1 (2–3)Hiệu số điểm-1 (2–3)
0.750AVG-G(5 trận)0.632
5Series cao nhất6
1BChuỗi hiện tại1B
0.708Séc đỉnhAVG-G0.500
So sánh chỉ số
Hayashi NamikoKim Jung-mi
1Séc thắng0
17Điểm12
0.708AVG-G0.500
4Lượt cao nhất4
24Lượt24