PBALPBA Tour · 2026-27Đang diễn ra

LPBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai

Crown Haitai LPBA Championship 2026-27

Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn Quốc·04/10/2026 – 11/10/2026·Tiền thưởng ≈ 2.000 ₫· 100 ₩

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai

19/19 đủ tin cậy|đến trận 10/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1962▼20
    • Form56▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,140
    • Tại giải2 trận · 1–1−14
    • BXH#1
  2. 2Park Jeong-hyun1908▼16
    • Form62▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,916
    • Tại giải3 trận · 2–1−5
    • BXH#2
  3. 3Kang You-jin1835▼6
    • Form57▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,828
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#5
  4. 4Yong Hyun-ji1810▼14
    • Form52▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,757
    • Tại giải2 trận · 1–1−9
    • BXH#10
  5. 5Chung Su-bin1795▲10
    • Form58▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,080
    • Tại giải3 trận · 3–0+38
    • BXH#34
  6. 6Kang Ji-eun1794▼13
    • Form52▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,928
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#17
  7. 7Lee Mi-rae1782▲8
    • Form62▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,884
    • Tại giải3 trận · 3–0+22
    • BXH#12
  8. 8Lee Hwa-yeon1777▼12
    • Form54▬
    • Ổn định75%
    • AVG0,792
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#9
  9. 9Lim Kyoung-jin1762▼14
    • Form53▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,753
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#15
  10. 10Song Min-ji1756▼6
    • Form52▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,820
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#16
  11. 11Han Ji-eun1748▼10
    • Form56▬
    • Ổn định56%
    • AVG1,011
    • Tại giải3 trận · 2–1+17
    • BXH#37
  12. 12Lee Shin-young1726▼5
    • Form44▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,829
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#37
  13. 13Kim Sang-a1719▼8
    • Form55▬
    • Ổn định82%
    • AVG0,707
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#22
  14. 14Ji-eun Lee1712▼11
    • Form54▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,805
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#29
  15. 15Kim Jin-ah1701▼13
    • Form52▬
    • Ổn định51%
    • AVG0,841
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#34
  16. 16Park Da-som1692▼8
    • Form58▬
    • Ổn định48%
    • AVG0,674
    • Tại giải2 trận · 1–1+6
    • BXH#30
  17. 17Hida Orie1676▼8
    • Form58▬
    • Ổn định76%
    • AVG0,988
    • Tại giải3 trận · 2–1+25
    • BXH#54
  18. 18Seo You-lee1648▼5
    • Form56▬
    • AVG0,678
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#45
  19. 19Lee Seung-hee1606▼6
    • Form58▬
    • AVG0,791
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#117