PBAVòng 32·Trận 5·BO5 · 15đ
Kết thúc · 20:50 · 24/01/2020
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Shin Jung-ju | 15 8 · 5 | 15 8 · 8 | 10 6 · 4 | 15 6 · 6 | 3 | 1.964 | 8 |
Filippos Kasidokostas | 8 8 · 3 | 9 7 · 3 | 15 7 · 6 | 9 5 · 5 | 1 | 1.519 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
H2H · Shin Jung-ju vs Filippos Kasidokostas
Đối đầu · Shin J.J. 2–1 F. Kasidokostas
Shin Jung-ju
Tổng điểm đối đầu: 158 · AVG đối đầu: 1,816
Đối đầu
2–1
3 trậnFilippos Kasidokostas
Tổng điểm đối đầu: 123 · AVG đối đầu: 1,431
Shin J.J.Giải đấu · Vòng · NgàyF. Kasidokostas
Shin J.J.AVG 1,441
1sécPBA Tour 2020-21 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-carVòng 32 · 01/03/2021 · 1–3
3séc
AVG 1,286Thắng ★F. Kasidokostas
Shin J.J.★ ThắngAVG 1,964
3sécPBA Tour 2019-20 · Chặng 7 · Welcome Savings Bank WelbankVòng 32 · 24/01/2020 · 3–1
1séc
AVG 1,519F. Kasidokostas
Shin J.J.★ ThắngAVG 2,160
3sécPBA Tour 2019-20 · Chặng 2 · Shinhan InvestmentTứ kết · 25/07/2019 · 3–1
1séc
AVG 1,542F. Kasidokostas
Dự đoánPBA
37Shin J.J.:F. Kasidokostas63
Cán cânDanh hiệu & bục vinh quang · F. KasidokostasAVG 12 tháng · F. KasidokostasSê-ri (HR) & bản lĩnh · F. KasidokostasBản lĩnh vòng loại trực tiếp · F. Kasidokostas
Shin J.J.
vs
F. Kasidokostas
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng lực 6 trục
Shin J.J.F. Kasidokostas
Elo-3C
1.7131.732
AVG 12T
1,597Chưa có dữ liệu
HR 12T
14Chưa có dữ liệu
Thắng 12T
65,2%Chưa có dữ liệu
BK + CK
42,9%56,3%
Danh hiệu
26
Đường Elo-3C
Shin J.J.Hiện tại 1.713 · Cao nhất 1.745
F. KasidokostasHiện tại 1.732 · Cao nhất 1.781
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Shin J.J. (5) · F. Kasidokostas (5)
Shin J.J.: 5F. Kasidokostas: 5
Danh hiệu theo giải
Đối đầu
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Shin Jung-juFilippos Kasidokostas
40%Tỉ lệ thắng40%
0 (9–9)Hiệu số điểm-2 (9–11)
1.568AVG trung bình1.545
14Series cao nhất8
2BChuỗi hiện tại1B
2.500AVG séc cao nhất trận2.143
So sánh chỉ số
Shin Jung-juFilippos Kasidokostas
3Séc thắng1
55Điểm41
1.964AVG1.519
8Lượt cao nhất6
28Lượt27