PBAVòng 16·Trận 5·BO5 · 15đ
Kết thúc · 15:50 · 14/03/2025
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Jong-won 22 lượt cơ · INN | 13 | 15 | 11 | 4 | 1 | 22 | 11 | 1.955 |
Semih Saygıner 23 lượt cơ · INN | 15 | 1 | 15 | 15 | 3 | 23 | 7 | 2.000 |
H2H · Kim Jong-won vs Semih Saygıner
Đối đầu · Kim J.W. 2–1 S. Saygıner
Kim Jong-won
Tổng điểm đối đầu: 143 · AVG-G: 1,663
Đối đầu
2–1
3 trậnSemih Saygıner
Tổng điểm đối đầu: 125 · AVG-G: 1,470
Kim J.W.Giải đấu · Vòng · NgàyS. Saygıner
Kim J.W.★ ThắngAVG-G 1,667
3sécPBA Tour 2025-26 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · JejuVòng 32 · 07/03/2026 · 3–0
0séc
AVG-G 1,040S. Saygıner
Kim J.W.★ ThắngAVG-G 1,486
3sécPBA Tour 2025-26 · Chặng 9 · Welcome Savings BankVòng 16 · 31/01/2026 · 3–2
2séc
AVG-G 1,432S. Saygıner
Kim J.W.AVG-G 1,955
1sécPBA Tour 2024-25 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car JejuVòng 16 · 14/03/2025 · 1–3
3séc
AVG-G 2,000Thắng ★S. Saygıner
Dự đoánPBA
23Kim J.W.:S. Saygıner77
Cán cânDanh hiệu & bục vinh quang · S. SaygınerElo-3C · S. SaygınerAVG 12 tháng · S. SaygınerBản lĩnh vòng loại trực tiếp · S. Saygıner
Kim J.W.
vs
S. Saygıner
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng lực 6 trục
Kim J.W.S. Saygıner
Elo-3C
1.6721.794
AVG 12T
1,4181,648
HR 12T
1113
Thắng 12T
47,6%63,6%
BK + CK
0,0%46,7%
Danh hiệu
010
Đường Elo-3C
Kim J.W.Hiện tại 1.672 · Cao nhất 1.715
S. SaygınerHiện tại 1.802 · Cao nhất 1.825
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Kim J.W. (3) · S. Saygıner (7)
Kim J.W.: 3S. Saygıner: 7
Danh hiệu theo giải
Đối đầu
2–1
Thắng đối đầuPhong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Kim Jong-wonSemih Saygıner
40%Tỉ lệ thắng60%
-2 (9–11)Hiệu số điểm+5 (16–11)
1.315AVG-G(5 trận)1.860
7Series cao nhất10
1BChuỗi hiện tại1B
7.500Séc đỉnhAVG-G2.500
So sánh chỉ số
Kim Jong-wonSemih Saygıner
1Séc thắng3
43Điểm46
1.955AVG-G2.000
11Lượt cao nhất7
22Lượt23