PBATứ kết·Trận 11
Kết thúc · 21:11 · 15/03/2025
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Semih Saygıner 25 lượt cơ · INN | 15 | 6 | 15 | 7 | 15 | 3 | 25 | 7 | 2.320 |
Antonio Montes 24 lượt cơ · INN | 13 | 15 | 3 | 15 | 7 | 2 | 24 | 7 | 2.208 |
H2H · Semih Saygıner vs Antonio Montes
Đối đầu · S. Saygıner 1–0 A. Montes
Semih Saygıner
Tổng điểm đối đầu: 3 · AVG-G: 0,120
Đối đầu
1–0
1 trậnAntonio Montes
Tổng điểm đối đầu: 2 · AVG-G: 0,083
S. SaygınerGiải đấu · Vòng · NgàyA. Montes
S. Saygıner★ ThắngAVG-G 0,120
3PBA Tour 2024-25 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car JejuTứ kết · 15/03/2025 · 3–2
2
AVG-G 0,083A. Montes
Dự đoánPBA
76S. Saygıner:A. Montes24
Cán cânDanh hiệu & bục vinh quang · S. SaygınerElo-3C · S. SaygınerAVG 12 tháng · S. SaygınerĐối đầu · S. Saygıner
S. Saygıner
vs
A. Montes
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng lực 6 trục
S. SaygınerA. Montes
Elo-3C
1.7941.722
AVG 12T
1,6481,474
HR 12T
1311
Thắng 12T
63,6%60,0%
BK + CK
46,7%0,0%
Danh hiệu
100
Đường Elo-3C
S. SaygınerHiện tại 1.802 · Cao nhất 1.825
A. MontesHiện tại 1.722 · Cao nhất 1.728
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: S. Saygıner (6) · A. Montes (3)
S. Saygıner: 6A. Montes: 3
Danh hiệu theo giải
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Semih SaygınerAntonio Montes
60%Tỉ lệ thắng80%
+5 (16–11)Hiệu số điểm+6 (14–8)
1.860AVG-G(5 trận)1.492
10Series cao nhất7
1BChuỗi hiện tại1B
5.000Séc đỉnhAVG-G3.000
So sánh chỉ số
Semih SaygınerAntonio Montes
3Séc thắng2
58Điểm53
2.320AVG-G2.208
7Lượt cao nhất7
25Lượt24