PBAVòng 128·Trận 13·BO5 · 15đ
Kết thúc · 14:30 · 02/09/2025
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Burak Haşhaş 15 lượt cơ · INN | 5 | 7 | 2 | 0 | 15 | 7 | 0.933 |
Han Ji-seung 17 lượt cơ · INN | 15 | 15 | 15 | 3 | 17 | 8 | 2.647 |
H2H · Burak Haşhaş vs Han Ji-seung
Đối đầu · B. Haşhaş 2–1 Han J.S.
Burak Haşhaş
Tổng điểm đối đầu: 122 · AVG-G: 1,584
Đối đầu
2–1
3 trậnHan Ji-seung
Tổng điểm đối đầu: 114 · AVG-G: 1,480
B. HaşhaşGiải đấu · Vòng · NgàyHan J.S.
B. Haşhaş★ ThắngAVG-G 1,429
3sécPBA Tour 2025-26 · Chặng 5 · Crown Haitai · HangawiVòng 128 · 01/10/2025 · 3–1
1séc
AVG-G 0,941Han J.S.
B. HaşhaşAVG-G 0,933
0sécPBA Tour 2025-26 · Chặng 4 · SY VeritehommeVòng 128 · 02/09/2025 · 0–3
3séc
AVG-G 2,647Thắng ★Han J.S.
B. Haşhaş★ ThắngAVG-G 2,148
3sécPBA Tour 2025-26 · Chặng 2 · Hana CardVòng 128 · 01/07/2025 · 3–1
1séc
AVG-G 1,423Han J.S.
Dự đoánPBA
73B. Haşhaş:Han J.S.27
Cán cânElo-3C · B. HaşhaşPhong độ 12 tháng · B. HaşhaşDanh hiệu & bục vinh quang · B. HaşhaşĐối đầu · B. Haşhaş
B. Haşhaş
vs
Han J.S.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng lực 6 trục
B. HaşhaşHan J.S.
Elo-3C
1.7181.588
AVG 12T
1,5401,443
HR 12T
1012
Thắng 12T
57,9%38,5%
BK + CK
40,0%Chưa có dữ liệu
Danh hiệu
10
Đường Elo-3C
B. HaşhaşHiện tại 1.718 · Cao nhất 1.751
Han J.S.Hiện tại 1.588 · Cao nhất 1.609
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: B. Haşhaş (6) · Han J.S. (4)
B. Haşhaş: 6Han J.S.: 4
Danh hiệu theo giải
Đối đầu
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Burak HaşhaşHan Ji-seung
60%Tỉ lệ thắng40%
+2 (11–9)Hiệu số điểm-1 (9–10)
1.475AVG-G(5 trận)1.527
10Series cao nhất10
1BChuỗi hiện tại2B
1.750Séc đỉnhAVG-G3.750
So sánh chỉ số
Burak HaşhaşHan Ji-seung
0Séc thắng3
14Điểm45
0.933AVG-G2.647
7Lượt cao nhất8
15Lượt17