PBAVòng 128·Trận 45·BO5 · 15đ
Kết thúc · 17:27 · 01/10/2025
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Burak Haşhaş 35 lượt cơ · INN | 5 | 15 | 15 | 15 | 3 | 35 | 8 | 1.429 |
Han Ji-seung 34 lượt cơ · INN | 15 | 9 | 6 | 2 | 1 | 34 | 7 | 0.941 |
H2H · Burak Haşhaş vs Han Ji-seung
Đối đầu · B. Haşhaş 2–1 Han J.S.
Burak Haşhaş
Tổng điểm đối đầu: 122 · AVG-G: 1,584
Đối đầu
2–1
3 trậnHan Ji-seung
Tổng điểm đối đầu: 114 · AVG-G: 1,480
B. HaşhaşGiải đấu · Vòng · NgàyHan J.S.
B. Haşhaş★ ThắngAVG-G 1,429
3sécPBA Tour 2025-26 · Chặng 5 · Crown Haitai · HangawiVòng 128 · 01/10/2025 · 3–1
1séc
AVG-G 0,941Han J.S.
B. HaşhaşAVG-G 0,933
0sécPBA Tour 2025-26 · Chặng 4 · SY VeritehommeVòng 128 · 02/09/2025 · 0–3
3séc
AVG-G 2,647Thắng ★Han J.S.
B. Haşhaş★ ThắngAVG-G 2,148
3sécPBA Tour 2025-26 · Chặng 2 · Hana CardVòng 128 · 01/07/2025 · 3–1
1séc
AVG-G 1,423Han J.S.
Dự đoánPBA
73B. Haşhaş:Han J.S.27
Cán cânElo-3C · B. HaşhaşPhong độ 12 tháng · B. HaşhaşDanh hiệu & bục vinh quang · B. HaşhaşĐối đầu · B. Haşhaş
B. Haşhaş
vs
Han J.S.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng lực 6 trục
B. HaşhaşHan J.S.
Elo-3C
1.7181.588
AVG 12T
1,5401,443
HR 12T
1012
Thắng 12T
57,9%38,5%
BK + CK
40,0%Chưa có dữ liệu
Danh hiệu
10
Đường Elo-3C
B. HaşhaşHiện tại 1.718 · Cao nhất 1.751
Han J.S.Hiện tại 1.588 · Cao nhất 1.609
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: B. Haşhaş (6) · Han J.S. (4)
B. Haşhaş: 6Han J.S.: 4
Danh hiệu theo giải
Đối đầu
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Burak HaşhaşHan Ji-seung
60%Tỉ lệ thắng40%
+2 (11–9)Hiệu số điểm-1 (9–10)
1.475AVG-G(5 trận)1.527
10Series cao nhất10
1BChuỗi hiện tại2B
3.750Séc đỉnhAVG-G1.250
So sánh chỉ số
Burak HaşhaşHan Ji-seung
3Séc thắng1
50Điểm32
1.429AVG-G0.941
8Lượt cao nhất7
35Lượt34