PBATứ kết·Trận 4·BO5 · 15đ
Kết thúc · 10:52 · 30/06/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Baek Chan-hyun | 15 6 · 5 | 15 8 · 4 | 12 12 · 3 | 11 10 · 6 | 7 3 · 6 | 2 | 1.538 | 6 |
Jung Chan-kuk | 13 6 · 6 | 9 7 · 3 | 15 13 · 4 | 15 10 · 4 | 11 4 · 4 | 3 | 1.575 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
H2H · Baek Chan-hyun vs Jung Chan-kuk
Đối đầu · Baek C.H. 0–2 Jung C.K.
Dự đoánPBA
32Baek C.H.:Jung C.K.68
Cán cânBản lĩnh vòng loại trực tiếp · Jung C.K.AVG 12 tháng · Jung C.K.Đối đầu · Jung C.K.Danh hiệu & bục vinh quang · Jung C.K.
Baek C.H.
vs
Jung C.K.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
Baek C.H.Jung C.K.
Elo-3C
1.5661.553
AVG 12T
0,4330,850
HR 12T
1114
Thắng 12T
57,1%62,5%
BK + CK
Chưa có dữ liệu100,0%
Danh hiệu
01
Đường Elo-3C
Baek C.H.Hiện tại 1.566 · Cao nhất 1.609
Jung C.K.Hiện tại 1.553 · Cao nhất 1.616
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Baek C.H. (5) · Jung C.K. (4)
Baek C.H.: 5Jung C.K.: 4
Danh hiệu theo giải
Đối đầu
0–2
Thắng đối đầuPhong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Baek Chan-hyunJung Chan-kuk
60%Tỉ lệ thắng60%
+1 (5–4)Hiệu số điểm+1 (9–8)
1.538AVG trung bình1.365
9Series cao nhất9
1BChuỗi hiện tại2B
2.500AVG séc cao nhất trận2.750
So sánh chỉ số
Baek Chan-hyunJung Chan-kuk
2Séc thắng3
60Điểm63
1.538AVG1.575
6Lượt cao nhất6
39Lượt40