UMBVòng bảng 32·Bảng D·Trận 40·Bàn 3·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 16:00–17:31 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Berkay Karakurt 22 lượt cơ · INN | 40 | 22 | 11 | 1.818 |
Cha Myeong-jong 22 lượt cơ · INN | 32 | 22 | 5 | 1.455 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmBerkay KarakurtCha Myeong-jong
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Berkay Karakurt | 1 | 4 | 1 | 1 | 5 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11 | 40 |
| Cha Myeong-jong | 4 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 3 | 32 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · B. Karakurt 1–0 Cha M.J.
Berkay Karakurt
Tổng điểm đối đầu: 40 · AVG-G: 1,818
Đối đầu
1–0
1 trậnCha Myeong-jong
Tổng điểm đối đầu: 32 · AVG-G: 1,455
B. KarakurtGiải đấu · Vòng · NgàyCha M.J.
40★AVG-G 1,818
World Cup Yanggu 2026Vòng bảng · 06/11/2026 · B. Karakurt 40–32 Cha M.J.
32AVG-G 1,455
B. Karakurt
vs
Cha M.J.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
B. KarakurtCha M.J.
Elo-3C
B. KarakurtHiện tại 1.848 · Cao nhất 1.895
Cha M.J.Hiện tại 1.720 · Cao nhất 1.734
BXH
B. KarakurtHiện tại #4 · Cao nhất #4
Cha M.J.Hiện tại #45 · Cao nhất #27
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: B. Karakurt (8) · Cha M.J. (2)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Berkay KarakurtCha Myeong-jong
40%Tỉ lệ thắng60%
-20 (185–205)Hiệu số điểm0 (178–178)
1.542AVG-G(5 trận)1.447
11Series cao nhất9
1BChuỗi hiện tại1B
1.818Séc đỉnhAVG-G1.455
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).