UMBVòng bảng 32·Bảng D·Trận 24·Bàn 2·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 12:00–13:42 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Berkay Karakurt 23 lượt cơ · INN | 31 | 23 | 5 | 1.348 |
Heo Jung-han 23 lượt cơ · INN | 40 | 23 | 8 | 1.739 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmBerkay KarakurtHeo Jung-han
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Berkay Karakurt | 3 | 1 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 3 | 5 | 31 |
| Heo Jung-han | 6 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · B. Karakurt 3–4 Heo J.H.
Berkay Karakurt
Tổng điểm đối đầu: 272 · AVG-G: 1,563
Đối đầu
3–4
7 trậnHeo Jung-han
Tổng điểm đối đầu: 252 · AVG-G: 1,448
B. KarakurtGiải đấu · Vòng · NgàyHeo J.H.
31AVG-G 1,348
World Cup Yanggu 2026Vòng bảng · 06/11/2026 · B. Karakurt 31–40 Heo J.H.
★40AVG-G 1,739
50★AVG-G 1,563
World Cup Lier 2026Vòng 16 · 05/09/2026 · B. Karakurt 50–34 Heo J.H.
34AVG-G 1,063
42AVG-G 1,826
World Cup Hồ Chí Minh 2026Vòng 16 · 23/05/2026 · B. Karakurt 42–50 Heo J.H.
★50AVG-G 2,174
40★AVG-G 2,500
World Cup Hồ Chí Minh 2026Vòng bảng · 22/05/2026 · B. Karakurt 40–17 Heo J.H.
17AVG-G 1,063
30AVG-G 0,811
World Cup Ankara 2024Vòng bảng · 13/06/2024 · B. Karakurt 30–40 Heo J.H.
★40AVG-G 1,081
40★AVG-G 1,739
World Cup Veghel 2023Vòng bảng · 26/10/2023 · B. Karakurt 40–31 Heo J.H.
31AVG-G 1,348
39AVG-G 1,950
Giải vô địch thế giới 3 băng 2023Vòng loại · 07/09/2023 · B. Karakurt 39–40 Heo J.H.
★40AVG-G 2,000
B. Karakurt
vs
Heo J.H.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
B. KarakurtHeo J.H.
Elo-3C
B. KarakurtHiện tại 1.848 · Cao nhất 1.895
Heo J.H.Hiện tại 1.882 · Cao nhất 1.901
BXH
B. KarakurtHiện tại #4 · Cao nhất #4
Heo J.H.Hiện tại #11 · Cao nhất #10
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: B. Karakurt (3) · Heo J.H. (6)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Berkay KarakurtHeo Jung-han
40%Tỉ lệ thắng60%
-20 (185–205)Hiệu số điểm+10 (200–190)
1.542AVG-G(5 trận)1.527
11Series cao nhất12
1BChuỗi hiện tại1B
1.348Séc đỉnhAVG-G1.739
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).