UMBVòng bảng 32·Bảng D·Trận 7·Bàn 8·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 08:00–09:21 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Heo Jung-han 22 lượt cơ · INN | 40 | 22 | 9 | 1.818 |
Cha Myeong-jong 22 lượt cơ · INN | 26 | 22 | 3 | 1.182 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmHeo Jung-hanCha Myeong-jong
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Heo Jung-han | 4 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3 | 40 |
| Cha Myeong-jong | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 26 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · Heo J.H. 2–0 Cha M.J.
Heo J.H.
vs
Cha M.J.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng Lực
Heo J.H.Cha M.J.
Elo-3C
Heo J.H.Hiện tại 1.882 · Cao nhất 1.901
Cha M.J.Hiện tại 1.720 · Cao nhất 1.734
BXH
Heo J.H.Hiện tại #11 · Cao nhất #10
Cha M.J.Hiện tại #45 · Cao nhất #27
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Heo J.H. (8) · Cha M.J. (1)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Heo Jung-hanCha Myeong-jong
60%Tỉ lệ thắng60%
+10 (200–190)Hiệu số điểm0 (178–178)
1.527AVG-G(5 trận)1.447
12Series cao nhất9
1BChuỗi hiện tại1B
1.818Séc đỉnhAVG-G1.182
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).