UMBVòng loại Q·Bảng H·Trận 20·Bàn 3·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 12:30–14:33 · 05/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Birol Uymaz 18 lượt cơ · INN | 24 | 18 | 5 | 1.333 |
Devogelaere Mikael 18 lượt cơ · INN | 40 | 18 | 7 | 2.222 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmBirol UymazDevogelaere Mikael
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Birol Uymaz | 3 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 7 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 7 | 2 | 40 |
| Devogelaere Mikael | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0 | 3 | 24 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · B. Uymaz 0–1 D. Mikael
Birol Uymaz
Tổng điểm đối đầu: 24 · AVG-G: 1,333
Đối đầu
0–1
1 trậnDevogelaere Mikael
Tổng điểm đối đầu: 40 · AVG-G: 2,222
B. UymazGiải đấu · Vòng · NgàyD. Mikael
24AVG-G 1,333
World Cup Yanggu 2026Vòng loại · 05/11/2026 · B. Uymaz 24–40 D. Mikael
★40AVG-G 2,222
B. Uymaz
vs
D. Mikael
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
B. UymazD. Mikael
Elo-3C
B. UymazHiện tại 1.726 · Cao nhất 1.779
D. MikaelHiện tại 1.688 · Cao nhất 1.722
BXH
B. UymazHiện tại #23 · Cao nhất #23
D. MikaelHiện tại #26 · Cao nhất #25
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: B. Uymaz (8) · D. Mikael (2)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Birol UymazDevogelaere Mikael
40%Tỉ lệ thắng40%
-16 (169–185)Hiệu số điểm+19 (194–175)
1.837AVG-G(5 trận)1.865
7Series cao nhất11
1BChuỗi hiện tại1T
2.222Séc đỉnhAVG-G1.333
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).