UMBVòng bảng 32·Bảng E·Trận 26·Bàn 4·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 14:00–15:37 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Catano Huberney 18 lượt cơ · INN | 26 | 18 | 6 | 1.444 |
Trần Thanh Lực 18 lượt cơ · INN | 40 | 18 | 10 | 2.222 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmCatano HuberneyTrần Thanh Lực
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Catano Huberney | 6 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26 |
| Trần Thanh Lực | 4 | 7 | 3 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 5 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · C. Huberney 0–3 Thanh Lực
Catano Huberney
Tổng điểm đối đầu: 96 · AVG-G: 1,500
Đối đầu
0–3
3 trậnTrần Thanh Lực
Tổng điểm đối đầu: 130 · AVG-G: 2,000
C. HuberneyGiải đấu · Vòng · NgàyThanh Lực
38AVG-G 1,652
World Cup Yanggu 2026Vòng 16 · 07/11/2026 · C. Huberney 38–50 Thanh Lực
★50AVG-G 2,083
26AVG-G 1,444
World Cup Yanggu 2026Vòng bảng · 06/11/2026 · C. Huberney 26–40 Thanh Lực
★40AVG-G 2,222
32AVG-G 1,391
World Cup Porto 2024Vòng loại · 10/07/2024 · C. Huberney 32–40 Thanh Lực
★40AVG-G 1,739
C. Huberney
vs
Thanh Lực
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
C. HuberneyThanh Lực
Elo-3C
C. HuberneyHiện tại 1.739 · Cao nhất 1.752
Thanh LựcHiện tại 1.817 · Cao nhất 1.844
BXH
C. HuberneyHiện tại #19 · Cao nhất #19
Thanh LựcHiện tại #14 · Cao nhất #9
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: C. Huberney (2) · Thanh Lực (7)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Catano HuberneyTrần Thanh Lực
40%Tỉ lệ thắng60%
-14 (177–191)Hiệu số điểm-13 (172–185)
1.609AVG-G(5 trận)1.522
9Series cao nhất14
1BChuỗi hiện tại1B
1.444Séc đỉnhAVG-G2.222
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).