UMBVòng bảng 32·Bảng E·Trận 42·Bàn 5·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 18:00–19:30 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Catano Huberney 17 lượt cơ · INN | 40 | 17 | 9 | 2.353 |
Kang Ja-in 17 lượt cơ · INN | 23 | 17 | 10 | 1.353 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmCatano HuberneyKang Ja-in
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Catano Huberney | 7 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 0 | 3 | 5 | 0 | 0 | 6 | 2 | 40 |
| Kang Ja-in | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 10 | 1 | 3 | 0 | 0 | 23 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · C. Huberney 1–0 Kang J.I.
Catano Huberney
Tổng điểm đối đầu: 40 · AVG-G: 2,353
Đối đầu
1–0
1 trậnKang Ja-in
Tổng điểm đối đầu: 23 · AVG-G: 1,353
C. HuberneyGiải đấu · Vòng · NgàyKang J.I.
40★AVG-G 2,353
World Cup Yanggu 2026Vòng bảng · 06/11/2026 · C. Huberney 40–23 Kang J.I.
23AVG-G 1,353
C. Huberney
vs
Kang J.I.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng Lực
C. HuberneyKang J.I.
Elo-3C
C. HuberneyHiện tại 1.739 · Cao nhất 1.752
Kang J.I.Hiện tại 1.649 · Cao nhất 1.685
BXH
C. HuberneyHiện tại #19 · Cao nhất #19
Kang J.I.Hiện tại #39 · Cao nhất #39
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: C. Huberney (3) · Kang J.I. (6)
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Catano HuberneyKang Ja-in
40%Tỉ lệ thắng60%
-14 (177–191)Hiệu số điểm-8 (174–182)
1.609AVG-G(5 trận)1.234
9Series cao nhất10
1BChuỗi hiện tại1B
2.353Séc đỉnhAVG-G1.353
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).