UMBVòng bảng 32·Bảng E·Trận 10·Bàn 1·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 10:00–11:59 · 06/11/2026

Bảng điểm trận đấu

ĐiểmHRAVG-G
Trần Thanh Lực
36 lượt cơ · INN
4041.111
Kang Ja-in
36 lượt cơ · INN
3160.861

Từng lượt cơ

Tiến trình điểmTrần Thanh LựcKang Ja-in
013274015101520253035
Lượt123456789101112131415161718192021222324252627282930313233343536Tổng
Trần Thanh Lực02141410200214211041010010000400100240
Kang Ja-in12011406000020010304210000010020000031

Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).

Đối đầu · Thanh Lực 3–0 Kang J.I.

Dự đoánUMB
79Thanh Lực:Kang J.I.21
Kang J.I. +11,5
Cán cân
  • Elo-3C
  • AVG 12 tháng
  • Danh hiệu & bục vinh quang
  • Đối đầu

    Năng Lực

    Elo-3CAVG 12THR 12TThắng 12TBK + CKDanh hiệu
    Thanh LựcKang J.I.

    Elo-3C

    184417341623
    Thanh LựcHiện tại 1.817 · Cao nhất 1.844
    Kang J.I.Hiện tại 1.649 · Cao nhất 1.685

    BXH

    #9#33#57
    Thanh LựcHiện tại #14 · Cao nhất #9
    Kang J.I.Hiện tại #39 · Cao nhất #39

    Đối thủ chung

    Phong độ

    Đối chiếu hiệu suất

    Trần Thanh LựcKang Ja-in
    60%Tỉ lệ thắng60%
    -13 (172–185)Hiệu số điểm-8 (174–182)
    1.522AVG-G(5 trận)1.234
    14Series cao nhất10
    1BChuỗi hiện tại1B
    1.111Séc đỉnhAVG-G0.861

    Xem lại

    SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).
    Nguồn: Five&Six (Cuesco) · umb.cuesco.net · tỉ số chính thức do ban tổ chức công bố.Cập nhật 12:00:16 (GMT+7)