UMBVòng bảng 32·Bảng E·Trận 10·Bàn 1·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 10:00–11:59 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Trần Thanh Lực 36 lượt cơ · INN | 40 | 36 | 4 | 1.111 |
Kang Ja-in 36 lượt cơ · INN | 31 | 36 | 6 | 0.861 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTrần Thanh LựcKang Ja-in
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thanh Lực | 0 | 2 | 1 | 4 | 1 | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| Kang Ja-in | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · Thanh Lực 3–0 Kang J.I.
Trần Thanh Lực
Tổng điểm đối đầu: 120 · AVG-G: 1,348
Đối đầu
3–0
3 trậnKang Ja-in
Tổng điểm đối đầu: 95 · AVG-G: 1,067
Thanh LựcGiải đấu · Vòng · NgàyKang J.I.
40★AVG-G 1,111
World Cup Yanggu 2026Vòng bảng · 06/11/2026 · Thanh Lực 40–31 Kang J.I.
31AVG-G 0,861
40★AVG-G 1,143
World Cup Bogotá 2025Vòng bảng · 01/03/2025 · Thanh Lực 40–34 Kang J.I.
34AVG-G 0,971
40★AVG-G 2,222
World Cup Sharm El Sheikh 2023Vòng loại · 06/12/2023 · Thanh Lực 40–30 Kang J.I.
30AVG-G 1,667
Thanh Lực
vs
Kang J.I.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
Thanh LựcKang J.I.
Elo-3C
Thanh LựcHiện tại 1.817 · Cao nhất 1.844
Kang J.I.Hiện tại 1.649 · Cao nhất 1.685
BXH
Thanh LựcHiện tại #14 · Cao nhất #9
Kang J.I.Hiện tại #39 · Cao nhất #39
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Thanh Lực (9) · Kang J.I. (1)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Trần Thanh LựcKang Ja-in
60%Tỉ lệ thắng60%
-13 (172–185)Hiệu số điểm-8 (174–182)
1.522AVG-G(5 trận)1.234
14Series cao nhất10
1BChuỗi hiện tại1B
1.111Séc đỉnhAVG-G0.861
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).