UMBVòng sơ loại PQ·Bảng M·Trận 45·Bàn 7·35đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 15:30–17:18 · 04/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Cetin Volkan 22 lượt cơ · INN | 27 | 22 | 6 | 1.227 |
Bas Serdal 22 lượt cơ · INN | 35 | 22 | 6 | 1.591 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmCetin VolkanBas Serdal
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cetin Volkan | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 27 |
| Bas Serdal | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 5 | 0 | 6 | 2 | 0 | 5 | 35 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · C. Volkan 1–2 B. Serdal
Cetin Volkan
Tổng điểm đối đầu: 93 · AVG-G: 1,134
Đối đầu
1–2
3 trậnBas Serdal
Tổng điểm đối đầu: 90 · AVG-G: 1,097
C. VolkanGiải đấu · Vòng · NgàyB. Serdal
27AVG-G 1,227
World Cup Yanggu 2026Vòng sơ loại PQ · 04/11/2026 · C. Volkan 27–35 B. Serdal
★35AVG-G 1,591
31AVG-G 0,912
World Cup Ankara 2026Vòng sơ loại PQ · 10/06/2026 · C. Volkan 31–35 B. Serdal
★35AVG-G 1,029
35★AVG-G 1,346
World Cup Lint 2025Vòng sơ loại PQ · 08/10/2025 · C. Volkan 35–20 B. Serdal
20AVG-G 0,769
C. Volkan
vs
B. Serdal
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng Lực
C. VolkanB. Serdal
Elo-3C
C. VolkanHiện tại 1.584 · Cao nhất 1.612
B. SerdalHiện tại 1.586 · Cao nhất 1.609
BXH
C. VolkanHiện tại #92 · Cao nhất #83
B. SerdalHiện tại #101 · Cao nhất #78
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: C. Volkan (6) · B. Serdal (4)
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới1 thắng · 4 thua
Đối chiếu hiệu suất
Cetin VolkanBas Serdal
20%Tỉ lệ thắng40%
-37 (133–170)Hiệu số điểm-28 (136–164)
1.000AVG-G(5 trận)1.193
7Series cao nhất7
1BChuỗi hiện tại2B
1.227Séc đỉnhAVG-G1.591
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).