UMBVòng sơ loại PQ·Bảng M·Trận 29·Bàn 6·35đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 12:30–14:37 · 04/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Cetin Volkan 28 lượt cơ · INN | 35 | 28 | 6 | 1.250 |
Umeda Ryuuji 28 lượt cơ · INN | 30 | 28 | 5 | 1.071 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmCetin VolkanUmeda Ryuuji
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cetin Volkan | 0 | 6 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35 |
| Umeda Ryuuji | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 2 | 30 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · C. Volkan 1–0 U. Ryuuji
Cetin Volkan
Tổng điểm đối đầu: 35 · AVG-G: 1,250
Đối đầu
1–0
1 trậnUmeda Ryuuji
Tổng điểm đối đầu: 30 · AVG-G: 1,071
C. VolkanGiải đấu · Vòng · NgàyU. Ryuuji
35★AVG-G 1,250
World Cup Yanggu 2026Vòng sơ loại PQ · 04/11/2026 · C. Volkan 35–30 U. Ryuuji
30AVG-G 1,071
C. Volkan
vs
U. Ryuuji
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
+1
Phong độ
Năng Lực
C. VolkanU. Ryuuji
Elo-3C
C. VolkanHiện tại 1.584 · Cao nhất 1.612
U. RyuujiHiện tại 1.647 · Cao nhất 1.664
BXH
C. VolkanHiện tại #92 · Cao nhất #83
U. RyuujiHiện tại #85 · Cao nhất #45
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: C. Volkan (2) · U. Ryuuji (5)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới1 thắng · 4 thua
Đối chiếu hiệu suất
Cetin VolkanUmeda Ryuuji
20%Tỉ lệ thắng40%
-37 (133–170)Hiệu số điểm-1 (126–127)
1.000AVG-G(5 trận)1.273
7Series cao nhất7
1BChuỗi hiện tại2B
1.250Séc đỉnhAVG-G1.071
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).